wreak - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wreak = wreak + -age (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wræcan' (đẩy đi hoặc trục xuất) → tiếng Anh trung cổ 'wreken' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn bão gây ra thiệt hại cho một ngôi nhà, minh họa sức mạnh và tác động của việc gây ra sự hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWreak là một động từ mạnh được dùng để mô tả việc gây ra điều gì đó xấu hoặc thiệt hại, thường có cảm giác mạnh mẽ hoặc tất yếu. Nó nhấn mạnh tác động của người làm việc chứ không chỉ kết quả. Các kết hợp phổ biến bao gồm wreak havoc (tàn phá), wreak damage (gây thiệt hại) hoặc wreak vengeance (trả thù). Nó cũng có thể diễn đạt sự tức giận hoặc trả thù, nhưng không dùng cho hậu quả vô ý. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wræcan, qua Middle English wreken đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh nhớ: cơn bão gây tàn phá một thị trấn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, wreak gợi ý tác động tiêu cực có chủ ý và thường đi kèm với havoc, damage hoặc vengeance. Dễ nhầm với những kết quả vô ý hoặc tích cực.
What is the meaning of the word 'wreak'?
In which of the following sentences is 'wreak' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'wreak'?
Can you think of a real-life situation where someone might 'wreak' havoc?
How would you explain the concept of 'wreak' to a friend using your own words?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật