LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wrongheaded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wrongheaded Ý nghĩa của Từ

  • có cách suy nghĩ sai lầm
  • cứ kiên định theo hướng sai
  • phi lý hoặc không hợp lý
Illustration for this word

wrongheaded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wrongheaded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɒŋˈhɛd.ɪd/
Mỹ /rɔŋˈhɛd.ɪd/
Tiết
wrongheaded

wrongheaded Từ nguyên của Từ

(wrong + headed) - có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'wrong' (sai) và 'headed' (đi theo hướng), có nghĩa là có một hướng đi nhất định. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người với một bảng hiệu trên đầu chỉ theo hướng sai lầm trong khi phớt lờ chỉ dẫn rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, từ wrongheaded nhấn mạnh sự cố chấp, phi lý chứ không phải là sai lệch đơn thuần; nó nhấn mạnh việc bỏ qua bằng chứng và hướng đi sai. Người học thường nhầm với từ 'sai' hoặc 'ngớ ngẩn' và bỏ qua sắc thái chỉ trích mạnh mẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước danh từ, ví dụ 'wrongheaded plan'.
  • Ngôn ngữ có sắc thái mạnh; dùng trong văn bản formal.
  • Áp dụng cho chính sách hoặc kế hoạch, không dành cho người.
  • Thay thế bằng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn như 'lầm lỗi'.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày khi muốn tránh làm phật lòng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là sai mà còn mang sắc thái phê phán mạnh mẽ.
  • Thường liên quan tới một lập trường, kế hoạch hoặc lập luận, không phải một cá nhân.
  • Không dùng cho sai lầm nhỏ nhặt.
  • Giai điệu có thể nghe gay gắt trong đối thoại thông thường.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng misguided hoặc từ đồng nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ wrongheaded nhấn mạnh sự cố chấp, phi lý chứ không phải là sai lệch đơn thuần; nó nhấn mạnh việc bỏ qua bằng chứng.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng trước danh từ (wrongheaded plan).
  • Ghép với các động từ như 'pursue' hoặc 'adopt'.
  • So sánh với misguided hoặc ill-advised.
  • Lưu ý giọng điệu formal và mạnh mẽ.
  • Thực hành trong các ngữ cảnh chính sách hay lập luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wrongheaded'?

A.Living in the past
B.Being physically unwell
C.Having a misguided or mistaken idea
D.Being very intelligent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'wrongheaded' correctly?

A.His investment strategy was wrongheaded, leading to significant losses.
B.She was wrongheaded for choosing to take the job offer when she had a better one.
C.The recipe for the cake was wrongheaded, as it included salt instead of sugar.
D.They were wrongheaded about the team's chances of winning the championship.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wrongheaded'?

A.Illogical
B.Eloquent
C.Generous
D.Optimistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wrongheaded'?

A.Misguided
B.Sound
C.Unclear
D.Foolish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might demonstrate wrongheaded thinking?

A.A leader making decisions that ignore data and public opinion.
B.Someone planning a surprise party for their friend.
C.A teacher giving students constructive feedback on their projects.
D.A manager recognizing and rewarding good performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ