xenophobic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ 'xenophobic' có nguồn gốc từ 'xeno-' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'người lạ') và '-phobic' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nỗi sợ'). Sự phát triển của từ này phản ánh khuynh hướng sợ hãi hoặc từ chối những người khác biệt, gợi nhớ hình ảnh một người rút tay ra khi bắt tay một người lạ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQXenophobic mô tả thái độ hoặc hành vi dựa trên sự sợ hãi, ghét bỏ hoặc định kiến đối với người nước ngoài hoặc từ các nền văn hóa khác. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về di dân, chính sách công hoặc căng thẳng xã hội, nhưng cũng có thể thấy trong ngôn ngữ hàng ngày khi kỳ thị người nước ngoài. Là tính từ, nó có thể bổ nghĩa cho danh từ (một thái độ bài ngoại) hoặc ở vị trí vị ngữ (Some people are xenophobic). Mang sắc thái tiêu cực, nỗi sợ người lạ có thể đe dọa nguồn lực, giá trị hoặc bản sắc. Người học nên phân biệt giữa phê bình có căn cứ và định kiến vô căn cứ.
Xenophobic là tính từ tiếng Anh nói lên thái độ đối với người ở bên ngoài; nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc thành kiến, chứ không chỉ là ghét bỏ. Người học thường nhầm lẫn với racism hoặc nhầm xenophobia (danh từ) và tính từ. Hãy nhớ không phải mọi sự phản đối người nước ngoài đều là bài ngoại; nó chỉ về thái độ hay chính sách có thành kiến.
What is the definition of 'xenophobic'?
Which sentence uses 'xenophobic' correctly?
Which word is a synonym for 'xenophobic'?
What is the antonym of 'xenophobic'?
Can you give an example of a real-life scenario related to 'xenophobic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật