LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

xenophobic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

xenophobic Ý nghĩa của Từ

  • có sự ghét bỏ hoặc sợ hãi đối với người từ quốc gia khác
  • thể hiện định kiến đối với người ngoại quốc
  • có cảm giác tiêu cực đối với những người có quốc tịch khác nhau
Illustration for this word

xenophobic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

xenophobic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌzɛnəˈfəʊbɪk/
Mỹ /ˌzɛnəˈfoʊbɪk/
Tiết
xenophobic

xenophobic Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'xenophobic' có nguồn gốc từ 'xeno-' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'người lạ') và '-phobic' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nỗi sợ'). Sự phát triển của từ này phản ánh khuynh hướng sợ hãi hoặc từ chối những người khác biệt, gợi nhớ hình ảnh một người rút tay ra khi bắt tay một người lạ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xenophobic mô tả thái độ hoặc hành vi dựa trên sự sợ hãi, ghét bỏ hoặc định kiến đối với người nước ngoài hoặc từ các nền văn hóa khác. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về di dân, chính sách công hoặc căng thẳng xã hội, nhưng cũng có thể thấy trong ngôn ngữ hàng ngày khi kỳ thị người nước ngoài. Là tính từ, nó có thể bổ nghĩa cho danh từ (một thái độ bài ngoại) hoặc ở vị trí vị ngữ (Some people are xenophobic). Mang sắc thái tiêu cực, nỗi sợ người lạ có thể đe dọa nguồn lực, giá trị hoặc bản sắc. Người học nên phân biệt giữa phê bình có căn cứ và định kiến vô căn cứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Xenophobic mô tả thái độ hoặc hành vi, không phải bệnh tật.
  • - Nó nhắm tới người nước ngoài, không phải tất cả người nước ngoài.
  • - Nặng hơn sự ghét bỏ đơn thuần và đi kèm nỗi sợ bị đe dọa.
  • - Phân biệt phê bình có căn cứ và định kiến.
  • - Danh từ là xenophobia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là ghét tất cả người nước ngoài
  • Chỉ mô tả một cá nhân, không phải thái độ hay chính sách
  • Giống hệt phân biệt chủng tộc
  • Là một tình trạng y tế
  • Chỉ liên quan đến người nhập cư, không phải thái độ với văn hóa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Xenophobic là tính từ tiếng Anh nói lên thái độ đối với người ở bên ngoài; nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc thành kiến, chứ không chỉ là ghét bỏ. Người học thường nhầm lẫn với racism hoặc nhầm xenophobia (danh từ) và tính từ. Hãy nhớ không phải mọi sự phản đối người nước ngoài đều là bài ngoại; nó chỉ về thái độ hay chính sách có thành kiến.

Mẹo Học

  • Học các gốc xeno- và -phobic để mở rộng từ vựng liên quan.
  • Phân biệt sử dụng mô tả thái độ so với chính sách hoặc hành động.
  • So sánh với racism và xenophobia (danh từ) để nuance.
  • Luyện tập collocations như 'thái độ bài ngoại' và 'chính sách bài ngoại'.
  • Lưu ý giọng điệu: tránh gán nhãn cá nhân, tập trung vào thái độ hoặc chính sách.
  • Ngữ cảnh chính trị xã hội có thể ảnh hưởng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'xenophobic'?

A.Being excited about traveling to new countries
B.Having an intense or irrational dislike or fear of people from other countries
C.Feeling a strong connection with people from different cultures
D.Supporting the inclusion of all nationalities
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'xenophobic' correctly?

A.Her xenophobic beliefs led her to unjustly judge new neighbors.
B.He made a xenophobic complaint about the weather in his city.
C.The xenophobic dog barked at every stranger that walked by.
D.I felt xenophobic when I tried sushi for the first time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'xenophobic'?

A.Inclusive
B.Friendly
C.Nationalistic
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'xenophobic'?

A.Welcoming
B.Prejudiced
C.Resistant
D.Isolationist
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'xenophobic'?

A.A person who avoids foreign films because they prefer their own culture.
B.Someone who volunteers at a multicultural event to promote diversity.
C.A school that embraces students from various backgrounds and cultures.
D.People who unite to celebrate a national holiday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ