LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yearns - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yearns Ý nghĩa của Từ

  • khao khát điều gì đó
  • muốn một cái gì đó rất nhiều
  • cảm thấy một nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ
Illustration for this word

yearns Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yearns Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɜːn/
Mỹ /jɜrn/
Tiết
yearn

yearns Từ nguyên của Từ

Gốc: yearn (từ 'gerenian' trong tiếng Anh cổ = thương xót hoặc khao khát). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người đang nhìn một ngôi sao xa xăm, khao khát được chạm vào—một nỗi khao khát sâu sắc kết nối chúng ta với những gì chúng ta ước muốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yearn có nghĩa là khao khát, ao ước một điều gì đó một cách mãnh liệt và lâu dài. Thường đi với for hoặc to: yearn for a better life, yearn to travel again. Người học tiếng Việt thường dùng khao khát hoặc ao ước, nhưng yearn mang sắc thái trĩu nặng và bi thương, không chỉ mong muốn ngắn hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Yearn thể hiện khát khao sâu sắc và dai dẳng, không chỉ mong muốn bình thường.
  • 2. Dùng với for hoặc to: yearn for a better life, yearn to travel.
  • 3. Thường gặp trong văn bản văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • 4. Thường gắn với các mục tiêu trừu tượng như tự do, ý nghĩa.
  • 5. Giọng điệu dễ mang nét buồn man mác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yearn không đơn thuần là mong muốn mạnh mẽ; nó thể hiện khát khao sâu sắc và dai dẳng.
  • Không phù hợp cho những mong muốn thực tế ngay lập tức.
  • Kết hợp với vật thể cụ thể có thể nghe gượng gạo.
  • thường dùng với for hoặc to trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng khao khát hoặc ao ước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Yearn mang tính văn chương và cảm xúc hơn mong muốn bình thường; ám chỉ một khát khao dai dẳng, kéo dài.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn văn văn học có yearn để cảm nhận sắc thái câu.
  • So sánh yearn với want, long for và desire để nhận biết sắc thái khác nhau.
  • Kết hợp yearn với các danh từ trừu tượng như tự do, ý nghĩa.
  • Viết một đoạn ngắn mô tả một khao khát bằng yearn.
  • Nghe yearn trong thơ ca hoặc戏 để nghe trọng lượng cảm xúc.
  • Luyện tập với for và to để nắm được cách dùng đúng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ