LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

youth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

youth Ý nghĩa của Từ

  • thời kỳ trẻ tuổi
  • người trẻ chung
  • một chàng trai trẻ hoặc bé trai
Illustration for this word

youth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

youth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /juːθ/
Mỹ /juθ/
Tiết
youth

youth Từ nguyên của Từ

youth = thanh xuân (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'geoguð' → tiếng Anh trung đại 'youth' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một người trẻ tràn đầy năng lượng và ước mơ, giống như một bông hoa nở vào mùa xuân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cuốn sổ và lật một trang bằng ngón tay, turn từ từ. Các khuôn mặt trong ảnh move, bạn bè từ trẻ con thành thiếu niên và khung cảnh cũng change. Thời gian kéo và đẩy, tôi chỉnh lại ký ức để giữ lại một số khoảnh khắc và để mất đi những khoảnh khắc khác, adjust. Khi nói về youth, cảm giác về thời điểm và ai ở trong giai đoạn đó được set lên trong câu chuyện của chúng ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Youth trong tiếng Anh có thể chỉ ra giai đoạn từ lúc còn nhỏ tới khi trưởng thành hoặc chỉ nhóm người trẻ nói chung. Nó cũng có thể chỉ trạng thái trẻ trung, ví dụ “in your youth.” Khi nói về một cá nhân, từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; người nói thường dùng “a young man” hoặc “a young woman.” Hình ảnh liên tưởng là một người đầy năng lượng và triển vọng, như một đóa hoa nở rộ vào mùa xuân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Youth được dùng như khái niệm tập thể: «tài trẻ của ngày nay» trong các ngữ cảnh trang trọng, không phải lúc nào cũng «những người trẻ ngày nay»
  • - Nói về một người, thịnh hành nói «một thanh niên», không dùng từ này cho cá nhân một cách tự nhiên
  • - Nói về quá khứ: «thời thanh xuân của anh ấy»
  • - Tránh nhầm với độ tuổi cụ thể; khi nói về độ tuổi, dùng teen cho phạm vi tuổi cụ thể
  • - Cụm từ thông dụng: văn hóa thanh niên, thất nghiệp thanh niên, nhà trọ thanh niên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • youth = teenager
  • youth luôn chỉ một người
  • tuổi trẻ chỉ là nhóm tuổi trẻ nhất
  • tuổi trẻ mang nghĩa tiêu cực trong mọi bối cảnh
  • tuổi trẻ và thiếu niên có thể thay thế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng youth là khái niệm rộng và tập thể, không chỉ một người; khi nói về một cá nhân, dùng a young man/a young woman.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa: giai đoạn của đời người, nhóm tuổi trẻ, và một cá nhân ở tone trang trọng
  • Phân biệt youth và teenager tùy ngữ cảnh
  • Các collocations phổ biến: văn hóa thanh niên, thất nghiệp thanh niên, nhà ở dành cho thanh niên
  • Luyện tập cách diễn đạt quá khứ: 'in your youth'
  • Lưu ý khác biệt giới tính khi dịch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'youth'?

A.Old person
B.Young person
C.Middle-aged person
D.Child
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'youth' used correctly?

A.The youth of today are not as active as before.
B.He is already a youth at the age of 30.
C.The company is looking for more youth to join their team.
D.She always looks after the youth in our community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'youth'?

A.Elderly
B.Infant
C.Adult
D.Adolescent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'youth'?

A.Childhood
B.Teenager
C.Maturity
D.Toddler
Bước 5: Thành thạo

How can participating in sports benefit the youth?

A.Improving memory
B.Decreasing energy levels
C.Increasing social skills
D.Reducing flexibility

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Interview for Events Coordinator Role

Job Interview

2025.11.25 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ