youth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
youth = thanh xuân (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'geoguð' → tiếng Anh trung đại 'youth' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một người trẻ tràn đầy năng lượng và ước mơ, giống như một bông hoa nở vào mùa xuân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cuốn sổ và lật một trang bằng ngón tay, turn từ từ. Các khuôn mặt trong ảnh move, bạn bè từ trẻ con thành thiếu niên và khung cảnh cũng change. Thời gian kéo và đẩy, tôi chỉnh lại ký ức để giữ lại một số khoảnh khắc và để mất đi những khoảnh khắc khác, adjust. Khi nói về youth, cảm giác về thời điểm và ai ở trong giai đoạn đó được set lên trong câu chuyện của chúng ta.
Youth trong tiếng Anh có thể chỉ ra giai đoạn từ lúc còn nhỏ tới khi trưởng thành hoặc chỉ nhóm người trẻ nói chung. Nó cũng có thể chỉ trạng thái trẻ trung, ví dụ “in your youth.” Khi nói về một cá nhân, từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; người nói thường dùng “a young man” hoặc “a young woman.” Hình ảnh liên tưởng là một người đầy năng lượng và triển vọng, như một đóa hoa nở rộ vào mùa xuân.
Giải thích cho người Việt rằng youth là khái niệm rộng và tập thể, không chỉ một người; khi nói về một cá nhân, dùng a young man/a young woman.
What is the meaning of the word 'youth'?
In which sentence is the word 'youth' used correctly?
Which word is similar to 'youth'?
What is the opposite of 'youth'?
How can participating in sports benefit the youth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật