LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yowl - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yowl Ý nghĩa của Từ

  • kêu la lớn
  • phàn nàn ầm ĩ
Illustration for this word

yowl Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yowl Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jaʊl/
Mỹ /jaʊl/
Tiết
yowl

yowl Từ nguyên của Từ

Rễ: yowl (không có tiền tố/ hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'geolwian', liên quan đến tiếng Anh trung cổ 'yowlen'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo bên ngoài kêu gào bi thảm vào ban đêm, thu hút sự chú ý của tất cả hàng xóm đang tự hỏi điều gì không ổn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

yowl là một động từ mô tả tiếng kêu dài, thảm thiết, thường thấy ở mèo hoặc động vật khác phát ra tiếng than thở to. Nó cũng có thể diễn tả một người phàn nàn hoặc than vãn dữ dội. Ý nghĩa mang theo sức mạnh cảm xúc: đau khổ, hoảng sợ hoặc phàn nàn, chứ không phải một tiếng hét ngắn. Thường dùng với các trạng từ như loudly, mournfully. Cụm từ hay gặp: yowl of protest, let out a heartbroken yowl.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng yowl cho tiếng gào dài căng thẳng về cảm xúc; mạnh hơn than vãn ngắn
  • Chọn yowl thay vì howl khi nhấn mạnh sự đau buồn hoặc phản đối, không phải hú hét
  • Kết hợp với các trạng từ như loudly hoặc mournfully để làm tăng sắc thái
  • Tránh dùng yowl cho các tiếng hét ngắn giận dữ; hãy dùng yell hoặc la hét
  • Hãy nghĩ đến âm động vật trước khi dùng như một phép ẩn dụ cho con người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • yowl và howl không phải đồng nghĩa; yowl thường mang nghĩa khóc than dài và thể hiện sự phản đối.
  • Thông thường dùng với động vật; người sẽ dùng động từ khác để phàn nàn.
  • Tránh dùng yowl cho tiếng hét ngắn giận dữ.
  • yowl thường đi kèm với các trạng từ như loudly hoặc mournfully.
  • Đừng nhầm lẫn yowl với yell hoặc scream, chúng ngắn và trực tiếp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý yowl mang sắc thái cảm xúc mạnh và thường gắn với âm thanh động vật; dùng sai có thể khiến câu thiếu độ nghiêm trọng hoặc bi thảm.

Mẹo Học

  • Gắn hình ảnh mèo và cảnh đêm để nhắc nhở giọng bi thảm
  • Phân biệt yowl với howl và yell theo cường độ
  • Thực hành với trạng từ: loudly, mournfully
  • Nhớ cụm yowl of protest
  • Sử dụng trong bối cảnh động vật và ẩn dụ con người để mở rộng nghĩa
  • Ghi âm và đọc với nhiều cảm xúc khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'yowl' mean?

A.To sing joyfully
B.To walk quietly
C.To make a loud wailing sound
D.To cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'yowl' used correctly?

A.She decided to yowl the cake for dessert.
B.The baby began to yowl when it got tired.
C.He yowled at the beautiful sunset.
D.The teacher asked us to yowl the homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yowl'?

A.Whimper
B.Sing
C.Whisper
D.Clap
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yowl'?

A.Silence
B.Scream
C.Shout
D.Cheer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might make a loud sound due to distress?

A.A person whispering in a library.
B.A musician playing a soft melody.
C.A child crying loudly because they fell.
D.A group of friends laughing together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ