alley - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) alley = 'hẹp' + y = 'lối đi'; (b) Tiếng Anh trung đại, từ tiếng Pháp cổ 'alee' (từ Latin 'adaptare') → (c) Hãy tưởng tượng một con hẻm hẹp giữa những tòa nhà cao, vừa đủ cho một người đi qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgõ là một lối đi hẹp giữa các tòa nhà, usually không phải đường chính, dành cho người đi bộ hoặc khu vực phục vụ. Ngõ thường ở phía sau cửa hàng, giữa các dãy nhà hoặc xuyên qua một khu dân cư, ánh sáng thường tối. Trong tiếng Anh, alley mang sắc thái lịch sử hoặc cổ kính. Học viên cần phân biệt với alleyway, backstreet hoặc lane tùy ngữ cảnh (miêu tả cảnh vật, chỉ đường, hay văn học).
Giải thích cho người học tiếng Việt: alley thường là lối đi hẹp giữa các tòa nhà, chủ yếu dành cho người đi bộ, không phải đường chính. Nhầm lẫn phổ biến là với alleyway hoặc backstreet; ngữ cảnh quyết định từ phù hợp.
What is the meaning of the word 'alley'?
In which sentence is the word 'alley' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'alley'?
What would be the opposite of an 'alley'?
How would the word 'alley' be used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật