LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

zigzags - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zigzags Ý nghĩa của Từ

  • một mẫu hình chuyển động xen kẽ sang trái và phải
  • di chuyển theo các góc nhọn
  • đặc trưng bởi các góc hoặc khúc ngoặt nhọn
Illustration for this word

zigzags Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zigzags Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈzɪɡzæɡ/
Mỹ /ˈzɪɡzæɡ/
Tiết
zigzag

zigzags Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: zig (từ zig) + zag (từ zage). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Đức 'zigzag', có thể xuất phát từ biểu hiện của trẻ em. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ thích chơi đùa chạy qua lại, tạo những khúc ngoặt nhanh và vẽ một mẫu hình zigzag trên mặt đất bằng phấn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Zigzag ám chỉ một đường đi, một đường thẳng hoặc một động tác di chuyển thay đổi hướng đột ngột, tạo thành họa tiết có nhiều góc. Danh từ chỉ chính đường kẻ đó hoặc một mẫu trang trí; động từ có nghĩa di chuyển theo các góc sắc hoặc tiến lên bằng nhiều lượt rẽ; tính từ mô tả thứ gì đó giống hoặc theo mẫu đó. Thuật ngữ gợi lên cảm giác năng động, bất ổn hoặc một nhịp đi lại có ý đồ, xuất hiện trong thiết kế đường sá, thời trang và thiết kế đồ họa. Nguồn gốc từ tiếng Đức zigzag, có thể bắt chước âm thanh của trẻ em. Hình ảnh gợi nhớ: một đứa trẻ vẽ nhanh các đường gấp khúc trên mặt đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng zigzag để mô tả đường vòng hoặc mẫu có các góc nhọn. Có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Không nhầm lẫn với hình dạng sóng hoặc cong; so sánh với một đường thẳng để nhấn mạnh; lưu ý các ý nghĩa văn hóa khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Zigzag chỉ mô tả đường đi trên đường phố.
  • Nó luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc hoạt hình.
  • Zigzag không thể là tính từ.
  • Có thể bị hiểu là di chuyển ngẫu nhiên, không phải quay lại có chủ đích.
  • zig và zag là hai từ riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh zigzag nhấn mạnh các góc nhọn xen kẽ và mẫu rõ ràng. Người học thường nhầm với đường cong gồ ghề và bỏ qua cảm giác góc cố ý.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung zigzag như một chuỗi các góc nhọn.
  • So sánh với một đường thẳng để thấy sự tương phản.
  • Luyện tập dùng ở danh từ, động từ và tính từ trong câu ngắn.
  • Quan sát các mẫu zigzag trong thiết kế, đường sá và thời trang.
  • Tránh dịch từng chữ; tập trung vào chuyển động góc.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ