LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abdomen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abdomen Ý nghĩa của Từ

  • phần cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa
  • khu vực bụng
  • phần cơ thể giữa ngực và xương chậu
Illustration for this word

abdomen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abdomen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæbdəmən/
Mỹ /ˈæbdəˌmɛn/
Tiết
abdomen

abdomen Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'abdomen' (bụng). Mở rộng của nó liên quan đến khu vực cơ thể chứa các cơ quan, hình dung một cái bụng tròn đầy thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong giải phẫu học, abdomen là vùng giữa ngực và xương chậu chứa các cơ quan tiêu hóa. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói bụng hoặc bụng dưới; abdomen là thuật ngữ y khoa mang tính trang trọng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh abdomen, gợi hình dung một vùng bụng chứa các cơ quan. Khi học, lưu ý phân biệt bụng với dạ dày và phân biệt vùng bụng với các khu vực khác trên cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: abdomen là vùng cơ thể; dạ dày là cơ quan và bụng là từ ngữ thông dụng. Dùng đau bụng hoặc đau vùng bụng trong ngữ cảnh y học; tránh nhầm với đau dạ dày. Phân biệt bụng với thân trên. Trong y học, sự chính xác rất quan trọng. Ví dụ luyện tập: đau bụng, khoang bụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • abdomen là vùng bụng và phải phân biệt với dạ dày
  • abdomen và bụng là một
  • đau bụng là đau ở bụng, không phải đau dạ dày
  • abdomen có thể dùng thay cho stomaco trong y khoa
  • abdomen được dùng trong mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dùng bụng phổ biến cho mọi tình huống, trong khi abdomen là từ y khoa; người học cần phân biệt rõ.

Mẹo Học

  • Hình dung abdomen như vùng trung tâm của cơ thể
  • Phân biệt abdomen, dạ dày và bụng
  • Sử dụng thuật ngữ y khoa chính xác
  • Thuộc lòng các cụm từ: đau bụng, khoang bụng
  • Luyện tập ở chủ đề y khoa
  • abdomen formal, bụng thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abdomen'?

A.Foot
B.Hand
C.Stomach
D.Head
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'abdomen' used correctly?

A.He hurt his elbow and abdomen playing basketball.
B.She washed her hair but forgot to clean her abdomen.
C.The teacher taught the students about the anatomy of the foot and abdomen.
D.The doctor examined her abdomen to diagnose the issue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'abdomen'?

A.Neck
B.Leg
C.Shoulder
D.Torso
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'abdomen'?

A.Hip
B.Chest
C.Thigh
D.Ankle
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'abdomen' in a real-life context?

A.During a medical check-up, the doctor examined my abdomen.
B.I bumped my abdomen on the edge of the table.
C.Abdominal exercises can help strengthen your abdomen muscles.
D.He felt a sharp pain in his abdomen after eating too quickly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ