chest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hòm: từ tiếng Anh cổ 'cēast', liên quan đến tiếng Đức nguyên thủy '*khaistiz', có nghĩa là 'hộp' hoặc 'thùng'. Hãy tưởng tượng một chiếc hòm gỗ lớn và chắc chắn giữ những kho báu của bạn an toàn, và chiếc hòm trong một con tàu cướp biển chứa đầy vàng và nữ trang.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tới chiếc rương, đẩy nắp từ từ để mở. Trọng lượng thúc tôi điều chỉnh tư thế, giữ thẳng lưng và xoay người một chút để cổ tay không mỏi. Tôi sắp xếp lại bên trong và sắp xếp mọi thứ, cảm nhận không gian mở ra với từng động tác nhỏ. Cứ thế, hòm không còn chỉ là cái hộp chứa đồ mà trở thành một không gian mình kiểm soát.
Chest là một danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh với ba nghĩa chính. Đầu tiên, chest là một chiếc hộp lớn chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được dùng để lưu trữ vật có giá trị, đồ dùng hoặc quần áo; hãy hình dung một chiếc rương kho báu của cướp biển. Thứ hai, chest chỉ phần trước của cơ thể từ cổ đến bụng, bao gồm lồng ngực và cơ ngực; bác sĩ nghe tim và phổi ở ngực. Thứ ba, chest mô tả phần trên của trang phục che phủ thân trên, như túi ngực hoặc thiết kế ở ngực. Người học hay nhầm chest với torso hoặc ngực tùy ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng chest có ba nghĩa: hộp, phần cơ thể và phần áo; người học hay nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'chest'?
In which of the following sentences is the word 'chest' used correctly?
Which word is similar to 'chest'?
What is the opposite of 'chest'?
In what real-life context would you talk about someone's chest?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật