LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abidance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abidance Ý nghĩa của Từ

  • hành động tuân thủ hoặc vâng lời
  • trạng thái tồn tại tiếp tục
  • tuân thủ quy tắc hoặc luật pháp
Illustration for this word

abidance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abidance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbaɪdəns/
Mỹ /əˈbaɪdəns/
Tiết
abidance

abidance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'abide' (tiếp tục, tồn tại) + '-ance' (trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'abidens' (phân từ hiện tại của 'abidere') → tiếng Pháp cổ 'abidance' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây đứng vững qua các mùa; những rễ cây của nó tượng trưng cho sự ổn định và tuân thủ các quy luật của tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abidance là danh từ formal chỉ hành động tuân thủ hoặc tuân theo, cũng là trạng thái tồn tại liên tục hoặc sự tuân thủ các quy tắc. Trong ngữ cảnh pháp lý và văn học, ta thường gặp cụm in abidance with để chỉ việc tuân thủ các điều khoản. Từ này mang sắc thái sự kiên định và tuân thủ quy định hơn là sự phục tùng thông thường. Nó cũng có thể mô tả trạng thái tồn tại kéo dài của một điều gì đó, như sự tồn tại bền vững của một cộng đồng qua thời gian, mặc dù cách dùng này ít phổ biến. So với ngôn ngữ nói hàng ngày, abidance mang tính văn bản và trừu tượng, xuất hiện chủ yếu trong các văn bản chính thức hoặc thảo luận học thuật. Hình ảnh gợi nhớ có thể là một cây đứng vững qua các mùa, rễ tượng trưng cho sự ổn định và tuân thủ luật tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng abidance để nói về một trạng thái formally hoặc hành động tuân thủ; không phải từ đồng nghĩa quen thuộc với obedience. Thường gặp với in abidance with các quy tắc. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hãy hình dung cây vững vàng qua các mùa như gợi nhớ. Phân biệt giữa trạng thái (abidance) và hành động (abiding).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là một từ khác cho sự phục tùng.
  • Nó chỉ đề cập đến tuân thủ pháp lý, không phải chuẩn mực hàng ngày.
  • Nó có nghĩa ở lại tại một nơi chứ không phải tuân thủ quy tắc.
  • Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Nó hoàn toàn giống với abide hoặc abiding ở mọi nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, abidance nghe trang trọng và mang tính văn chương. Người học thường nhầm với obedience và dùng ở các chuẩn mực hàng ngày. Nhớ phân biệt trạng thái (abidance) và hành động (abiding).

Mẹo Học

  • Xem abidance như danh từ formal cho sự tuân thủ hoặc tồn tại.
  • Kết hợp với in abidance with để chỉ tuân thủ các quy tắc.
  • Phân biệt trạng thái (abidance) và hành động (abiding).
  • Tìm bối cảnh pháp lý hoặc văn học.
  • Dùng hình ảnh cây vững vàng làm memory cue.
  • Luyện tập với các câu dạng hai phần: abidance to rules vs abide by rules.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abidance'?

A.A state of compliance or obedience
B.An act of walking quickly
C.A type of music genre
D.A physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'abidance' correctly?

A.Her abidance to the traffic laws kept her safe.
B.He showed abidance in the art of sculpting.
C.The abidance of the cake was delightfully sweet.
D.They enjoyed their abidance of the new movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abidance'?

A.Rebellion
B.Destruction
C.Compliance
D.Suggestion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abidance'?

A.Agreement
B.Defiance
C.Acceptance
D.Conformity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might refer to 'abidance'?

A.Following traffic lights is essential for safety.
B.The community's adherence to environmental regulations helps maintain quality air.
C.A group of friends deciding not to follow the rules of the game.
D.A student consistently breaking school rules.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ