LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abnormal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abnormal Ý nghĩa của Từ

  • không bình thường hoặc điển hình
  • lệch khỏi quy chuẩn
  • không bình thường hoặc không đều
Illustration for this word

abnormal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abnormal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æbˈnɔː.məl/
Mỹ /æbˈnɔr.məl/
Tiết
abnormal

abnormal Từ nguyên của Từ

ab- = ra khỏi, normal = điển hình. Bắt nguồn từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó rời khỏi đám đông, làm nổi bật sự độc đáo và sự lệch lạc của họ so với cái được chấp nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

abnormal là tính từ mô tả điều gì đó không bình thường hoặc không điển hình. Sử dụng thường mang sắc thái bất thường hoặc lệch chuẩn, có thể nói về thời tiết bất thường, hành vi bất thường hoặc kết quả bất thường. Khi dùng từ này, hãy cân nhắc mức độ và mẫu bất thường. Từ này nghe trang nghiêm hơn so với unusual hoặc atypical và có thể mang sắc thái phê phán trong một số ngữ cảnh nhạy cảm, vì vậy đôi khi nên chọn từ trung tính hơn. Nguồn gốc etymology từ Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, mang ý nghĩa rời bỏ chuẩn mực. Hình ảnh là ai đó rời khỏi đám đông để nhấn mạnh sự khác biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với danh từ phi nhân (dữ liệu, thời tiết, hành vi)
  • - Tránh đánh giá đạo đức
  • - Phân biệt với unusual và atypical theo ngữ cảnh
  • - Lưu ý mức độ trang trọng
  • - Ghép với danh từ có số đo để rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abnormal đồng nghĩa với phán xét đạo đức
  • Chỉ dùng cho người
  • Luôn đồng nghĩa với unusual
  • Chỉ trong y khoa hoặc kỹ thuật
  • Có ý nghĩa đánh giá tiêu cực mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, abnormal mang nghĩa lệch chuẩn; ngữ cảnh kỹ thuật hay y khoa thường dùng, người học cần phân biệt với unusual/atypical theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abnormal'?

A.Regular
B.Unusual
C.Known
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'abnormal' correctly?

A.The weather is normal today, not abnormal.
B.She loves to read, which is normal for her.
C.He is always late, which is abnormal for him.
D.Eating vegetables is abnormal for him.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'abnormal'?

A.Usual
B.Common
C.Typical
D.Strange
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'abnormal'?

A.Regular
B.Weird
C.Atypical
D.Different
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'abnormal'?

A.Typical weather
B.Animal behavior
C.Everyday routine
D.Familiar surroundings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ