LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abolition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abolition Ý nghĩa của Từ

  • hành động chính thức chấm dứt một hệ thống hoặc thực hành
  • sự kết thúc chính thức của chế độ nô lệ
  • sự hủy bỏ một luật lệ hoặc thỏa thuận
Illustration for this word

abolition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abolition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæbəˈlɪʃən/
Mỹ /ˌæbəˈlɪʃən/
Tiết
abolition

abolition Từ nguyên của Từ

Căn bản: ab- (xa) + olere (tăng trưởng) = 'tăng trưởng xa khỏi'. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh bộ nhớ: Hãy tưởng tượng một chuỗi nặng bị gãy và rời xa một người, biểu trưng cho sự kết thúc của nô lệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abolition là thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động kết thúc chính thức một hệ thống hay thực hành, hoặc bãi bỏ một luật hay thỏa thuận. Trong lịch sử nó gắn với cuộc đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ và cũng được dùng để chỉ việc bãi bỏ các quy định pháp lý hoặc cơ chế cũ. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi mang tính đạo đức và pháp lý, thường xuất hiện trong các phong trào nhân quyền và cải cách pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: the abolition of …, phong trào bãi bỏ.
  • Ngữ cảnh lịch sử: chế độ nô lệ, cải cách pháp lý.
  • Nghĩa là danh từ; động từ là abolir.
  • Collocations phổ biến: the abolition of, abolitionist movement.
  • Phát âm: /ˌæ. bəˈliː.ʃən/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đôi khi cho rằng chỉ liên quan đến nô lệ, nhưng các hệ thống khác cũng có thể bị bãi bỏ.
  • Sự abolition thường là kết quả, nhưng cũng có thể là quá trình hoặc phong trào.
  • Không nhất thiết là hành động pháp lý; thay đổi xã hội cũng quan trọng.
  • Không phải lúc nào cũng có kết thúc ngay lập tức và hoàn toàn.
  • Là danh từ; động từ tương ứng là abolish.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi abolition như một mốc chuyển giao pháp lý chính thức; người học thường nhầm với việc kết thúc một chính sách một cách thông thường. Thường đi kèm với 'the abolition of' hoặc 'phong trào bãi bỏ'.

Mẹo Học

  • Các collocations phổ biến: the abolition of, phong trào giải phóng.
  • Abolition là danh từ; động từ là abolish.
  • Phân biệt bối cảnh lịch sử (nô lệ) và cải cách pháp lý.
  • Phát âm: /ˌæ. bəˈliː.ʃən/; nhấn mạnh ở âm thứ hai.
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc lịch sử.
  • Kết hợp với emancipação để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abolition'?

A.The act of introducing something new
B.The act of abolishing or ending something
C.The act of expanding something
D.The act of decorating something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abolition' correctly?

A.She believed in the abolition of animal cruelty
B.The abolition of the new policy caused uproar
C.The abolition of the house was beautifully designed
D.He celebrated the abolition of his birthday
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'abolition'?

A.Expansion
B.Cancellation
C.Implementation
D.Retainment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abolition'?

A.Enhancement
B.Retention
C.Inauguration
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'abolition'?

A.Developing a plan to expand a national park
B.Creating a new law to regulate a specific industry
C.Discussing the elimination of a harmful law
D.Hosting a celebration for a historical event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ