LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abort - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abort Ý nghĩa của Từ

  • dừng một quy trình trước khi hoàn thành
  • hủy bỏ hoặc chấm dứt
  • bỏ cuộc với một quy trình hoặc nhiệm vụ
Illustration for this word

abort Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abort Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbɔːt/
Mỹ /əˈbɔrt/
Tiết
abort

abort Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ab-' (xa) + 'ort' (tăng lên). Nguồn gốc: Latin 'abortus' → Pháp cổ 'aborter' → Tiếng Anh. Hình ảnh ký ức: Hãy tưởng tượng một chiếc tên lửa cố gắng phóng lên nhưng quyết định quay lại và hạ cánh an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abort có nghĩa là dừng lại trước khi hoàn tất, hủy bỏ một kế hoạch hoặc từ bỏ một thủ tục. Trong bối cảnh kỹ thuật, abort thường chỉ việc dừng một quá trình ngay lập tức do lý do an toàn hoặc lỗi. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể abort một thí nghiệm, một dự án hoặc một nhiệm vụ khi có thông tin mới cho thấy không khả thi. Ngữ điệu của abort mạnh hơn stop hoặc cancel và hay mang tính formal ở các văn cảnh công trình/quân sự. Học viên cần làm quen với các cụm từ đi kèm như abort a mission, abort a process.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Abort có nghĩa là dừng lại trước khi hoàn tất.
  • Trong CNTT, một chương trình có thể bị abort khi gặp lỗi.
  • Ngữ điệu thường formal hoặc kỹ thuật.
  • Hãy phân biệt với dừng ở bối cảnh hàng ngày.
  • Dùng khi an toàn hoặc quyết định chiến lược đang được xem xét.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abort luôn có nghĩa là hủy bỏ ở mọi ngữ cảnh.
  • Abort luôn ám chỉ hành động vật lý.
  • Abort là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Abort chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Abort một kế hoạch đồng nghĩa từ bỏ vĩnh viễn mà không xem lại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'abort' mang sắc thái formal/ kỹ thuật; người học cần chú ý ngữ cảnh để không gợi ý ý nghĩa quá nặng nề.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: abort mission, abort quá trình, abort hoạt động
  • So sánh với cancel và terminate để nắm sắc thái
  • Giữ giọng điệu formal/kỹ thuật trong văn bản
  • Luyện tập ở ngữ cảnh máy tính
  • Dùng khi liên quan đến an toàn hoặc rủi ro
  • A1 mô phỏng phong cách báo cáo chính thức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'abort' mean?

A.To assist in a task
B.To cease a process before it is completed
C.To enhance a skill
D.To finish an action
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abort' correctly?

A.He will abort his meal once he is full.
B.She decided to abort the project midway due to lack of resources.
C.They wanted to abort their vacation plans at the last minute.
D.The teacher decided to abort her lecture after the class ended.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abort'?

A.Complete
B.Cancel
C.Finish
D.Continue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abort'?

A.Continue
B.Terminate
C.Cease
D.Discontinue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might need to abort something?

A.She felt satisfied with her presentation and shared it.
B.He completed the project ahead of schedule.
C.They had to end their meeting early due to a fire alarm.
D.They celebrated their achievements with a party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ