abortion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
abortion = ab- (từ, xa) + ortion (sinh); Latin 'abortio' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một mầm cây được nhẹ nhàng lấy ra khỏi đất trước khi có thể phát triển, đại diện cho hành động kết thúc quá trình sống. Điều này mở rộng sang thai kỳ, khơi gợi ý tưởng về một thai nhi bị lấy ra khỏi tử cung trước khi phát triển hoàn chỉnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCô đặt tay lên bụng, thở sâu và đặt điện thoại sang một bên. Cô điều chỉnh lịch trình, thay đổi nhịp ngày, ngồi xuống để nói chuyện với bác sĩ. Nỗ lực hiện ra ở quai hàm siết chặt và cách nói cẩn trọng khi cân nhắc các lựa chọn. Trong cuộc trò chuyện nảy sinh từ ngữ phá thai, cô quay nó trong đầu, điều chỉnh quan điểm cho đến khi tìm thấy con đường phù hợp với mình.
Thai ngữ Abortion là hành động kết thúc thai kỳ trước khi thai nhi có thể sống sót bên ngoài bụng mẹ. Trong tiếng Việt, từ này xuất hiện ở ngữ cảnh y khoa, pháp lý, chính trị và cá nhân, với sắc thái từ trung tính đến mang tính chất gay gắt tùy người nói. Người học cần hiểu abortion có thể ám chỉ một thủ tục y tế, khung pháp lý hoặc một cuộc tranh luận đạo đức, và cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để kết thúc một dự án. Vì chủ đề nhạy cảm, nên dùng ngôn ngữ lịch sự và chuẩn mực. Cụm từ thường gặp: thủ tục phá thai, phá thai hợp pháp.
Đối với người nói tiếng Việt: khác biệt văn hóa và pháp lý ảnh hưởng mạnh đến cách diễn đạt; người học nên phân biệt giữa thuật ngữ y khoa và lĩnh vực pháp lý để tránh hiểu lầm.
What is the meaning of the word 'abortion'?
In which sentence is the word 'abortion' used correctly?
Which word is a synonym of 'abortion'?
What is the opposite of 'abortion'?
How does the concept of 'abortion' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật