LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abrogate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abrogate Ý nghĩa của Từ

  • hủy bỏ hoặc bãi bỏ một luật chính thức
  • bãi bỏ một điều gì đó một cách chính thức
  • kết thúc một thỏa thuận pháp lý
Illustration for this word

abrogate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abrogate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæbrəʊɡeɪt/
Mỹ /ˈæbrəˌɡeɪt/
Tiết
abrogate

abrogate Từ nguyên của Từ

abrogate = ab- (đi xa) + rogare (hỏi) → Latin 'abrogare' nghĩa là 'hủy bỏ'. Hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo trong cuộc họp chính thức 'hỏi' hội nghị để loại bỏ những luật cũ, biểu trưng cho hành động giải phóng gánh nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abrogate là động từ formal tiếng Anh có nghĩa hủy bỏ hoặc bãi bỏ một luật, một điều ước hoặc một quy định chính thức. Thông thường, nó đòi hỏi hành động của một cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ quan lập pháp, và ngụ ý việc xóa bỏ hoàn toàn chứ không chỉ sửa đổi. Trong bối cảnh pháp lý hoặc nhà nước, abrogate một điều khoản hoặc thỏa thuận có nghĩa là nó mất hiệu lực kể từ một thời điểm xác định, thường kèm theo các thủ tục hoặc bỏ phiếu đa số. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được so sánh với amend hoặc modify, nhấn mạnh sự loại bỏ chứ không chỉ chỉnh sửa. Bạn có thể gặp nó trong các cuộc đàm phán hiến pháp hoặc thương thuyết quốc tế khi một nước quyết định từ bỏ các quy định cũ để theo đuổi chính sách mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng abrogate trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý. 2) Gắn với đối tượng bị hủy bỏ (luật, điều ước). 3) Phân biệt với amend hoặc modify. 4) Thường cần thủ tục chính thức hoặc đa số phiếu. 5) Giọng điệu nghiêm túc, tránh nói thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm abrogate với sửa đổi
  • Sử dụng cho quy định thông thường
  • Nhầm lẫn với hủy bỏ đơn giản
  • Áp dụng cho vấn đề phi pháp lý
  • Sử dụng khi tạm ngừng có thời hạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng abrogate rất formal và mang tính pháp lý, thường liên quan đến văn bản chính thức; tránh dùng như hủy bỏ bình thường.

Mẹo Học

  • Xác định ngữ cảnh formal như luật và hiệp định
  • Kết hợp abrogate với đối tượng bị hủy bỏ
  • Phân biệt với amend hoặc modify
  • Chú ý dạng bị động như abrogated
  • Ôn luyện với văn bản chính thức
  • Tạo câu nói thể hiện loại bỏ hoàn toàn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abrogate'?

A.Happy
B.Responsible
C.Cancel
D.Forward
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'abrogate' used correctly?

A.I abrogated my new book.
B.He abrogated the party invitation.
C.She abrogated her responsibilities.
D.They abrogated the delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'abrogate'?

A.Maintain
B.Enhance
C.Create
D.Revoke
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'abrogate'?

A.Annul
B.Abolish
C.Preserve
D.Nullify
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone likely use the word 'abrogate'?

A.Talking about canceling a treaty
B.Describing a sunny day
C.Planning a party
D.Discussing a happy moment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ