hiểu ý nghĩa của sự vắng mặt
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ab- (xa) + esse (tồn tại); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc ghế trống nơi ai đó lẽ ra phải ngồi, tượng trưng cho sự vắng mặt của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay kéo cửa và push để mở vào một căn phòng có lẽ đang đầy người. Em dịch ghế một chút, chỉnh lại góc và đặt sổ lên bàn. Nhưng ở giữa có một absence rất rõ, khoảng trống khiến không khí vừa nhẹ vừa nặng. Em tiếp tục nói và cố gắng làm cho hoàn cảnh shift để sự vắng mặt trở nên hiện hữu.
absence có các cách diễn đạt chính ở tiếng Việt: vắng mặt cho người không có mặt, và không có hoặc thiếu cho sự thiếu hụt hoặc không tồn tại. Trong tiếng Anh, cụm từ 'in the absence of' có nghĩa là 'trong trường hợp mà không có' hoặc 'vắng mặt khi không có'. Người học thường nhầm lẫn giữa vắng mặt và thiếu hoặc dùng từ thiếu khi nói về sự vắng người thay vì sự thiếu tài nguyên. Việc phân biệt giữa sự vắng mặt của người và sự thiếu hụt là chìa khóa để học đúng.
Tiếng Việt có sự phân biệt rõ ràng giữa vắng mặt và thiếu hụt; người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa và sử dụng giới từ không đúng.
What is the meaning of the word 'absence'?
How can you use 'absence' in a sentence?
What is a similar word to 'absence'?
What is an opposite word to 'absence'?
In what real-life context would you use the word 'absence'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật