absolve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ab-' (xa) + 'solvere' (giải phóng). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh 'absolvere' → Tiếng Pháp cổ 'absolver' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán nâng một gánh nặng nặng trên vai ai đó, biểu tượng cho sự tội lỗi của họ được gỡ bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQabsolve có nghĩa là tha thứ hoặc xóa bỏ trách nhiệm cho ai đó, hoặc tuyên bố ai đó được tha thứ; cũng có thể có nghĩa là miễn trừ ai đó khỏi một nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh pháp lý, tòa có thể tha tội cho bị cáo; trong ngữ cảnh tôn giáo, lễ nghi có thể tha thứ tội lỗi; trong hợp đồng, có thể miễn ai đó khỏi nghĩa vụ. Các collocation phổ biến: absolve from charges, absolve of guilt, be absolved of responsibility.
Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm absolve như tha thứ thông thường; phân biệt rõ với miễn trách nhiệm và miễn nghĩa vụ.
What does the word 'absolve' mean?
Which sentence correctly uses the word 'absolve'?
Which word is most similar to 'absolve'?
What is the opposite of 'absolve'?
Can you think of a real-life context in which someone might need to be freed from guilt or responsibility?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật