LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng hấp thụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

absorb Ý nghĩa của Từ

  • hấp thụ một chất
  • thu hút sự chú ý của ai đó
  • kết hợp hoặc đồng hóa thông tin
Illustration for this word

absorb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

absorb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈzɔːb/
Mỹ /əbˈzɔrb/
Tiết
absorb

absorb Từ nguyên của Từ

Latinh: absorbere (ab- = ra xa, sorbere = hút) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển đang hút nước; miếng bọt biển đại diện cho 'hấp thụ' khi nó hoàn toàn hòa nhập với chất lỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta đặt quyển sách lên bàn, thở sâu và giữ cho tay ổn định để hấp thụ trang này. Nhìn theo dòng chữ, mắt di chuyển và cơ thể điều chỉnh cho thoải mái. Trong đầu có một lực đẩy và kéo, các ý tưởng dần ghép lại và ta cố giữ chúng. Khi hiểu biết khớp lại, những gì đã hấp thụ được sẽ ở lại trong ta để dùng cho lần sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Absorb là một động từ đa nghĩa với ba ý nghĩa chính: nhận vào hoặc hút vào một chất, như một miếng bông giúp hấp thụ nước; thu hút hoặc nắm bắt sự chú ý của ai đó; và kết hợp thông tin hoặc ý tưởng vào hiểu biết của bản thân hoặc hệ thống lớn hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa ẩn dụ thường đan xen khi nói về học tập, truyền thông và hội nhập văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Absorb là một động từ ngoại lệ; dùng với tân ngữ trực tiếp: nước, thông tin, sự chú ý.
  • - Có thể theo sau by into để diễn đạt sự hội nhập vào hệ thống.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ thường xen kẽ.
  • - Trong hoàn cảnh học tập hoặc media, dùng để diễn tả sự hiểu sâu và tiếp nhận thông tin.
  • - Cẩn thận với soaks up và giới từ phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Absorb không chỉ dành cho chất lỏng; có thể ám chỉ thông tin hoặc sự chú ý.
  • Absorb không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hấp thụ nhanh và hoàn toàn.
  • Absorb và soak up không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Đôi khi cần một động từ khác để diễn đạt hấp thụ ý tưởng quy mô lớn.
  • Sau absorb, không phải lúc nào cũng phải có into.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể bỏ qua sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa figurative; luyện tập với ngữ cảnh giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của absorb: hấp thụ vật chất, thu hút sự chú ý, hấp thụ thông tin.
  • Tạo thẻ ghi chú các collocations phổ biến (hấp thụ nước, hấp thụ thông tin, thu hút sự chú ý).
  • So sánh với soak up để cảm nhận sắc thái khác biệt.
  • Luyện viết câu biểu thị sự hấp thụ từ từ.
  • Dùng absorb trong ngữ cảnh thương mại/giáo dục.
  • Đọc và ghi nhận cách diễn đạt hấp thụ ở các lĩnh vực khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'absorb'?

A.To produce or give off heat or light
B.To push something away or prevent it from entering
C.To take in or soak up (liquid, energy, or information) so it becomes part of something
D.To break into smaller pieces through force
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'absorb' correctly?

A.He absorb the music into his backpack before leaving.
B.She tried to absorb the heavy door to stop it from closing.
C.A sponge will absorb the spilled water on the counter.
D.The team absorb the lamp to make the room brighter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'absorb'?

A.reflect
B.reject
C.soak up
D.discard
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is the opposite of 'absorb'?

A.retain
B.repel
C.assimilate
D.acquire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use this word? Choose the example that best fits the word without using it.

A.A lamp spreads light into a dark room to make it brighter.
B.A sponge soaks up spilled juice during a picnic.
C.A student refuses to take in any new facts during the lecture.
D.A factory removes waste by pushing it away from the site.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ