LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abyss - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abyss Ý nghĩa của Từ

  • vực thẳm
  • vùng sâu rộng
Illustration for this word

abyss Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abyss Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbɪs/
Mỹ /əˈbɪs/
Tiết
abyss

abyss Từ nguyên của Từ

Gốc 'a-' (không) và 'byssos' (đáy) từ tiếng Hy Lạp, phát triển qua tiếng Latinh 'abyssus' sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đứng bên cạnh một vực thẳm rộng lớn và tối tăm, cảm thấy vừa sợ hãi vừa đầy ngạc nhiên khi nhìn vào những độ sâu chưa biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

abyss là một danh từ chỉ vực sâu, vực thẳm không đáy hoặc một miền rộng lớn khó đo đạc về mặt khái niệm. Nó có thể chỉ tới một hố tự nhiên như sâu dưới biển hoặc hang động, cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về vực thẳm của sự tuyệt vọng hay sự mơ hồ đạo đức. Từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp a- ('không') và byssos ('đáy'), qua Latin abyssus và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong cách dùng hàng ngày, abyss mang sắc thái mạnh của sự kinh ngạc và sợ hãi trước sự vô cùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa chiều sâu và kích thước; dùng abyss cho độ sâu cực đoan hoặc không gian rộng lớn vô cùng.
  • Thường đi kèm với 'of' như trong 'abyss of despair'.
  • Tránh dùng cho miệng lỗ nhỏ.
  • Ngữ điệu thường thể hiện sự kinh ngạc pha sợ hãi.
  • Các collocation phổ biến: 'the abyss', 'into the abyss', 'abyssal' (thuật ngữ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abyss chỉ là một lỗ sâu thực sự; không dùng ở nghĩa bóng.
  • Abyss chỉ nói về chiều sâu vật lý, không về độ rộng.
  • abyssal thỉnh thoảng bị nhầm lẫn với abyss trong tiếng nói hằng ngày.
  • Có thể thay thế 'deep' bằng abyss ở mọi ngữ cảnh mà không làm đổi sắc thái.
  • 'fall into the abyss' được hiểu theo nghĩa đen.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt về quan niệm từ abyss giữa tiếng Anh và ngôn ngữ khác.

Mẹo Học

  • Học cả cách dùng thực tế và ẩn dụ.
  • Collocations phổ biến: abyss of despair, into the abyss.
  • Kết hợp với tính từ để điều chỉnh sắc thái (cao, sâu vô hạn).
  • Chú ý giọng văn khi mô tả nguy hiểm hay sự ngạc nhiên.
  • Phân biệt abyss với các từ tương tự như abyssal hay vực sâu.
  • Luyện tập câu cho thấy chiều sâu vật lý và phạm vi ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'abyss'?

A.A happy place
B.A deep space or chasm
C.A type of game
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'abyss' correctly?

A.The cake was so delicious that it felt like an abyss of flavors.
B.She stared into the abyss, feeling the weight of her thoughts.
C.He decided to jump into the abyss during the race.
D.They argued about which color was the best in the abyss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abyss'?

A.Mountain
B.Void
C.City
D.Festival
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abyss'?

A.Peak
B.Valley
C.River
D.Sky
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel like they are at the edge of a vast chasm?

A.Enjoying a picnic under a sunny sky.
B.Walking through a busy market filled with vibrant colors.
C.Standing on the edge of a cliff and contemplating life changes.
D.Listening to music in a quiet room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ