accede - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ad- (đến) + cedere (nhượng bộ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh > Pháp cổ > Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa mở ra khi ai đó đồng ý vào một cuộc thảo luận, tượng trưng cho sự đồng thuận và sự sẵn sàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAccede là động từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan: đồng ý một yêu cầu, đảm nhận một chức vụ hoặc tham gia một thỏa thuận, và nhượng bộ trước một ý kiến. Nghĩa đầu tiên là đồng ý với một yêu cầu sau khi xem xét và đàm phán, thường dùng trong văn phong trang trọng. Nghĩa thứ hai là nhận chức hoặc tham gia một thỏa thuận. Nghĩa thứ ba là nhượng bộ trước một quan điểm khi có bằng chứng mới. Lưu ý rằng accede mang sắc thái trang trọng hơn so với đồng từ đơn giản như đồng ý.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh (ngắn gọn)
What is the meaning of the word 'accede'?
Which of the following sentences uses 'accede' correctly?
Which word is a synonym of 'accede'?
Which word is an antonym of 'accede'?
In what real-life scenario would someone accede to a request?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật