LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accentuate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accentuate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó trở nên đáng chú ý hơn
  • nhấn mạnh hoặc làm nổi bật
  • quan trọng hóa một khía cạnh cụ thể
Illustration for this word

accentuate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accentuate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈsɛnʧʊeɪt/
Mỹ /ækˈsɛnʧəˌweɪt/
Tiết
accentuate

accentuate Từ nguyên của Từ

ac- (đến) + centuate (nhấn mạnh) = nhấn mạnh hoặc làm nổi bật. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accentuare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc tô sáng văn bản bằng bút đánh dấu sáng để nó nổi bật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

accentuate có nghĩa làm cho một điều gì đó nổi bật hơn bằng cách nhấn mạnh một đặc tính, khía cạnh hoặc chi tiết cụ thể. Được dùng trong lời nói, viết, thiết kế và phân tích để nhấn mạnh mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản. Khác với nhấn mạnh hay làm nổi bật, accentuate ám chỉ việc tăng cường có chủ đích một đặc điểm nhất định để dẫn dắt sự chú ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng accentuate để thu hút sự chú ý vào một đặc điểm hoặc điểm nào đó ở những ngữ cảnh tăng tính rõ ràng. Không nhầm với nhấn mạnh về giọng điệu/phát âm; nó là sự làm nổi bật, không phải phát âm. Giữ mức nhấn mạnh phù hợp với tác động. Ghép với danh từ hoặc cụm động từ để dẫn dắt diễn giải. Thử thay bằng emphasize để so sánh sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là ngợi khen quá mức
  • Giống emphasize
  • Chỉ áp dụng cho hình ảnh, không cho ý tưởng
  • Làm thay đổi ý nghĩa câu
  • Liên quan đến phát âm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm accentuate là nhấn mạnh giọng điệu; cần phân biệt giữa nhấn mạnh nội dung và nhấn mạnh ngữ điệu để tránh diễn đạt quá mức.

Mẹo Học

  • Gắn nhãn các đặc điểm trên một trang sản phẩm giả để luyện tập.
  • So sánh hai câu để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng accentuate khi cần nhấn mạnh trong thiết kế hoặc luận điểm.
  • Giữ nhấn mạnh cho các điểm chính.
  • Ghi âm giọng nói và nghe để đảm bảo nhấn mạnh tự nhiên.
  • Kết hợp với tính từ hoặc danh từ diễn tả rõ đặc điểm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accentuate'?

A.To diminish
B.To confuse
C.To ignore
D.To highlight
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'accentuate' used correctly?

A.She tried to conceal her emotions, but her smile only served to accentuate them.
B.The dark clouds helped to accentuate the sunny day.
C.He accentuate his worries by staying calm.
D.The music seemed to accentuate in volume as the performance went on.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'accentuate'?

A.Lessen
B.Magnify
C.Obscure
D.Simplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accentuate'?

A.Amplify
B.Exaggerate
C.Embellish
D.Minimize
Bước 5: Thành thạo

How can you accentuate your strengths in a job interview?

A.By downplaying them
B.By pointing out your weaknesses
C.By emphasizing them confidently
D.By ignoring them completely

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ