acceptance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bắt nguồn từ 'chấp nhận' (tiếp nhận) + '-ance' (trạng thái hoặc tính chất). Có nguồn gốc từ Latin 'acceptatio' → Pháp cổ 'acceptation' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái ôm ấm áp khi bạn nhận được lời mời; đó là tinh thần của sự chấp nhận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên nắm cửa, đẩy cửa mở và quay về phía vòng người đang cười. Vai tôi siết lại một chút, gật đầu và giữ nụ cười; ánh nhìn đối diện và ổn định. Không khí như thay đổi; tôi đồng ý lời mời, ở lại, tham gia và cảm thấy mình thuộc về nhóm. Tôi điều chỉnh nhịp trò chuyện, giữ cho lời nói rõ ràng, và cảm giác được chấp nhận dần lan tỏa trong lòng.
Sự chấp nhận là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ hành động tiếp nhận một điều gì đó một cách tích cực, như quà tặng, lời mời hoặc phản hồi. Nó cũng có nghĩa là sự đồng ý với đề xuất hoặc lời đề nghị, ví dụ ký hợp đồng hoặc nhận một vị trí. Cuối cùng, nó mô tả trạng thái được chấp nhận hoặc được nhận vào một nhóm, trường học hay chương trình. Trong tiếng Anh, người học cần phân biệt giữa hành động, đồng ý và trạng thái được nhận.
Người học thường cho rằng acceptance chỉ là đồng ý. Tiếng Anh phân biệt giữa hành động, sự đồng ý và trạng thái được chấp nhận. Nhấn mạnh ngữ cảnh: thư chấp nhận cho thấy cam kết cụ thể; được nhận vào một chương trình là trạng thái, không phải hợp đồng. Sai lầm phổ biến là dùng acceptance ở những trường hợp không phù hợp.
What is the meaning of 'acceptance'?
Which sentence uses 'acceptance' correctly?
Which word is most similar to 'acceptance'?
What is the opposite of 'acceptance'?
Can you think of a real-life scenario of 'acceptance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật