LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accepting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accepting Ý nghĩa của Từ

  • nhận cái gì đó được đề xuất
  • tin tưởng hoặc đồng ý
  • công nhận như hợp lệ hoặc đúng
Illustration for this word

accepting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accepting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əkˈsɛpt/
Mỹ /əkˈsɛpt/
Tiết
accept

accepting Từ nguyên của Từ

accept = ad- (đến, hướng về) + capere (nắm lấy) → từ Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đưa tay về phía trước để nắm lấy một đề nghị, tượng trưng cho hành động chấp nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thở sâu, move tay và đưa lòng bàn tay ra để nhận món được đưa ra. Nỗi do dự dần tan biến thành một cái gật đầu nhỏ. Tôi giữ nó trong lòng bàn tay, điều chỉnh một chút nét mặt để cho cảm giác chấp nhận hiện lên. Vậy là tôi chấp nhận nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accept là một động từ đa nghĩa có nghĩa là nhận lấy thứ gì đó được đề nghị, tin hoặc đồng ý với một tuyên bố hoặc ý tưởng, và công nhận một điều gì đó là hợp lệ hoặc đúng đắn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói đến chấp nhận lời mời, quà tặng, xin lỗi hoặc phản hồi, và phân biệt với từ chối. Người học cần chú ý tới các collocations phổ biến như nhận đề xuất, nhận trách nhiệm, nhận lời mời làm việc hoặc chấp nhận sự thật. Trong văn viết trang trọng, accept cũng có thể có nghĩa thừa nhận một tiêu chuẩn hoặc quy tắc là thỏa đáng. Nhuần này có mặt ở cảm xúc, xã hội và lý trí; hãy chọn giọng điệu và giới từ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Accept là động từ tân dụng; cần đối tượng trực tiếp.
  • - Đừng nhầm với except.
  • - Dùng accept khi nhận bàn giao thứ được đề nghị hoặc đồng ý với sự thật.
  • - Các dạng phổ biến: accepts, accepted, accepting, acceptance.
  • - Phân biệt that + mệnh đề với danh từ acceptance (sự chấp nhận).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Accept không phải luôn có nghĩa là nhận vật chất; có thể là đồng ý về mặt tinh thần.
  • Accept và except không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Accept không phải lúc nào cũng đi kèm niềm vui hoặc sự phấn khích.
  • Đôi khi phải chấp nhận điều không mong muốn vì phép lịch sự.
  • Accept và approve không phải luôn đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt nhận lời mời, đồng ý với ý kiến và công nhận hợp lệ; cách diễn đạt và giới từ thay đổi theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Thực hành các collocations phổ biến: chấp nhận đề xuất, chịu trách nhiệm, nhận lời mời làm việc.
  • So sánh với từ từ chối để làm nổi bật sự khác biệt.
  • Dùng 'accept that' + mệnh đề để thừa nhận một sự thật.
  • Chú ý phát âm: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt giữa accept và acceptance tùy ngữ cảnh trang trọng hay thông dụng.
  • Luyện tập đối thoại để thực hành chấp nhận lịch sự.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Help

Shopping in Store

2026.03.01 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ