LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defeat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defeat Ý nghĩa của Từ

  • chiến thắng ai đó trong một trận chiến hoặc trò chơi
  • khiến ai đó thất bại
  • sự thất bại trong một cuộc thi hoặc trận chiến
Illustration for this word

defeat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defeat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfiːt/
Mỹ /dɪˈfiːt/
Tiết
defeat

defeat Từ nguyên của Từ

de- = xuống, feat = hành động; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người lính ngã xuống sau khi thua trận, một hình ảnh sống động của 'thất bại'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiến răng đẩy khỏi vạch xuất phát, bước chân di chuyển nhẹ. Em nghiêng người về phía trước, chỉnh lại cách cầm nắm và thử lại. Khoảnh khắc ấy trôi qua, thất bại thắt chặt ngực như một nhắc nhở lạnh. Để cảm giác đó dẫn đường cho kế hoạch, em di chuyển tay một cách chính xác hơn và tiếp tục luyện tập, không từ bỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defeat là một từ chỉ kết quả của một cuộc thi, trận đấu hoặc thử thách, nhưng khi dùng làm động từ, to defeat có nghĩa là đánh bại người khác, thường bằng nỗ lực, kỹ năng hoặc chiến thuật. Danh từ defeat chỉ sự thua cuộc hay trạng thái bị đánh bại. Tiếng Anh thường nói về động lực, tỷ lệ cược và hiệu suất, khiến người học có thể nhầm defeat với thất bại đơn thuần hoặc với phòng thủ. Cũng có tục ngữ như defeat the odds hoặc cảm thấy bị đánh bại sau những trở ngại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng defeat khi ở động từ cần tân ngữ trực tiếp: đánh bại ai đó.
  • Defeat ở danh từ là sự thua cuộc nói riêng.
  • Phân biệt defeat với defend; gốc từ khác nhau.
  • Cụm từ phổ biến: defeat the odds, đánh bại đối thủ.
  • Dạng bị động thường gặp: The opponent was defeated.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm defeat với thất bại đơn thuần; nó có thể dùng để chỉ đánh bại đối thủ.
  • Nhầm lẫn defeat với defend; hai từ có ngữ nghĩa khác nhau.
  • Sắp xếp tân ngữ/preposition sai.
  • Defeat không chỉ ở thể thao; nó còn dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
  • Khó phân biệt defeat (động từ) và defeated (quá khứ phân từ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt defeat ở động từ và danh từ và nhận diện các cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Luyện defeat ở dạng động từ và danh từ.
  • Nắm các thành ngữ phổ biến: defeat the odds, đánh bại đối thủ.
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng ngữ cảnh.
  • Viết câu ngắn để luyện vị trí của tân ngữ.
  • Xem tin tức thể thao để nắm cách dùng tự nhiên.
  • So sánh defeat với failure và defeatist.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'defeat'?

A.Victory
B.Lose
C.Win
D.Tie
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'defeat' correctly?

A.The team was defeated in the final match.
B.He defeated the exam with flying colors.
C.They are happy about their defeat in the competition.
D.She celebrated her defeat in the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'defeat'?

A.Achievement
B.Success
C.Conquer
D.Overcome
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'defeat'?

A.Win
B.Victory
C.Loss
D.Triumph
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you experience 'defeat'?

A.Losing a tennis match
B.Getting a promotion
C.Completing a marathon
D.Winning a spelling bee

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ