LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accompany - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accompany Ý nghĩa của Từ

  • đi cùng ai đó
  • xuất hiện cùng với điều gì đó
  • bổ sung hoặc nâng cao điều gì đó
Illustration for this word

accompany Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accompany Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkʌmpəni/
Mỹ /əˈkʌmpəni/
Tiết
accompany

accompany Từ nguyên của Từ

a- (đến) + company (bạn đồng hành) = đi cùng bạn đồng hành. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'accompanare' → Pháp cổ 'acompanier' → Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: hình dung việc đi bộ bên cạnh một người bạn, chia sẻ cuộc hành trình và hỗ trợ lẫn nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần một người bạn, để từng bước của tôi đồng bộ với nhịp của họ khi chúng ta đi cùng nhau. Chúng tôi bước song song, tôi điều chỉnh nhịp đi của mình một chút và giữ tâm trí tập trung vào tâm trạng của họ, cảm nhận nhịp điệu thay đổi dưới chân. Việc đồng hành trở thành nhiều hơn việc ở đó: nó là cảm nhận được họ cần gì—yên lặng, một câu chuyện đùa, một cái nhìn chung—và tôi để sự hiện diện ấy nâng cao khoảnh khắc. Khi chúng tôi đến nơi, cuộc đi không chỉ là di chuyển mà là một sợi liên kết yên lặng, vì tôi chọn ở lại cạnh họ và tiếp tục đi cùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đi cùng có nghĩa là đi đến một nơi với ai đó hoặc có mặt cùng một thứ, và cũng có thể có nghĩa là bổ sung hoặc làm tăng giá trị cho cái gì đó. Nhấn mạnh sự hiện diện và trải nghiệm chung thay vì chỉ vận chuyển. Các collocations phổ biến gồm đưa ai đó đến một nơi, bổ sung rượu cho bữa ăn, hoặc một tài liệu đi kèm với hình minh họa. Nguồn gốc từ Latinh accompanare, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng accompany đi kèm với to hoặc with. Đồng hành với ai đó đến nơi, hoặc bổ sung món ăn bằng rượu. Tránh nhầm với giúp đỡ. escort formal; attend là tham dự; danh từ là accompaniment.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đi kèm không có nghĩa là giúp đỡ; nó nhấn mạnh sự có mặt.
  • Không chỉ người có thể đi kèm mà cả đồ vật cũng có thể đi kèm.
  • Escort không phải là đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh; thường trang trọng hơn.
  • Đi kèm còn có thể diễn tả đi kèm một bữa ăn hoặc tài liệu.
  • Đi kèm và attend không phải có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa đi cùng và giúp đỡ hoặc hộ tống. Điều cốt lõi là sự có mặt và trải nghiệm chung. Luyện tập với các cặp cấu trúc với to/with và phân biệt giữa đồng hành và tham dự.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với đi cùng (đến đâu, với cái gì).
  • Phân biệt đồng hành với hộ tống và tham dự theo ngữ cảnh.
  • Nhớ danh từ accompaniment cho những thứ đi kèm với cái gì.
  • Thực hành câu mô tả người và vật cùng đồng hành.
  • Dùng nguồn gốc từ loại từ để ghi nhớ ý nghĩa tiến lên cùng nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accompany'?

A.To cook a meal
B.To build a house
C.To fix a car
D.To go with someone or something
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'accompany' used correctly?

A.I will fix my car accompany.
B.I will bake a cake to accompany the movie night.
C.I will build a new house accompany.
D.I will accompany my friend to the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'accompany'?

A.Assist
B.Pursue
C.Steer
D.Instruct
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'accompany'?

A.Attach
B.Abandon
C.Follow
D.Greet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you need to accompany someone?

A.Playing video games
B.Watching a movie
C.Going to the doctor's office
D.Eating dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ