LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accomplice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accomplice Ý nghĩa của Từ

  • một người giúp người khác thực hiện tội ác
  • một đồng phạm
  • ai đó hỗ trợ hoặc kích thích
Illustration for this word

accomplice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accomplice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɒmplɪs/
Mỹ /əˈkɑːmplɪs/
Tiết
accomplice

accomplice Từ nguyên của Từ

Gốc: 'acom-' (cùng nhau) + 'plicare' (gập lại) → Nguồn gốc lịch sử: Latinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người hợp tác, 'gập' nỗ lực của họ thành một hành động duy nhất, từ đó trở thành những người đồng phạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đồng phạm là người giúp đỡ người khác thực hiện một hành vi phạm pháp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ nhấn mạnh sự tham gia chứ không phải vai trò chủ mưu. Đồng phạm có thể cung cấp tiền bạc, công cụ, thông tin hoặc quyền truy cập, hoặc tham gia lên kế hoạch và thực hiện tội phạm. Từ này thường gặp trong tin tức, vụ kiện và tiểu thuyết hình sự, và thường đi kèm với các cụm từ như 'charged as an accomplice' hoặc 'convicted as an accomplice'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định sự tham gia thực sự chứ không phải chỉ có mặt. Dùng với động từ pháp lý như bị kết tội là kẻ đồng phạm hoặc bị cáo mức đồng phạm. Tránh dùng ngoài ngữ cảnh hình sự. Từ đồng nghĩa 'accomplicit' ít dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho tội phạm bạo lực.
  • Kẻ đồng phạm giống kẻ chủ mưu.
  • Người chứng kiến có thể là đồng phạm.
  • Không sử dụng cho người giúp đỡ phi phạm tội hàng ngày.
  • Khác biệt giữa đồng phạm và đồng phạm cố ý tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đồng phạm ám chỉ tham gia tích cực vào hành vi phạm pháp; người học thường nhầm với người giúp đỡ thông thường.

Mẹo Học

  • Hiểu khác biệt pháp lý: tham gia tích cực so với chủ mưu.
  • Học các collocation phổ biến: 'accomplice to a crime', 'accomplice in the robbery'.
  • Phân biệt đồng phạm, nhân chứng và người giúp đỡ.
  • Luyện các khuôn mẫu câu: 'charged as an accomplice', 'convicted as an accomplice'.
  • Thường mang nghĩa tiêu cực; dùng với mức độ phù hợp.
  • Dùng đúng tính từ 'accomplicit' trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'accomplice'?

A.A style of painting
B.A type of building material
C.A person who assists in a crime
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accomplice' correctly?

A.The accomplice aided the robber during the heist.
B.She bought fabric to sew an accomplice for her dress.
C.He played accomplice in a school play.
D.The accomplice was a famous musician.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accomplice'?

A.Helper
B.Enemy
C.Stranger
D.Leader
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accomplice'?

A.Witness
B.Ally
C.Defendant
D.Collaborator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving someone involved in a crime?

A.An individual was caught trying to stop the bank robber.
B.A witness testified during the trial about what happened.
C.During the investigation, the accomplice admitted to planning the crime with the suspect.
D.The prosecutor focused on the evidence provided by the police.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ