LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accouter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accouter Ý nghĩa của Từ

  • trang bị hoặc khoác lên, đặc biệt là cho dịch vụ quân sự
  • cung cấp phụ kiện hoặc quần áo
  • trang trí hoặc làm đẹp
Illustration for this word

accouter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accouter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkuːtə/
Mỹ /əˈkuːtɚ/
Tiết
accouter

accouter Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ac- (đến) + coutre (chuẩn bị); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'accūtāre' → Pháp cổ 'acoustrer' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lính chuẩn bị trang bị cho mình, tỉ mỉ sẵn sàng cho trận chiến, tượng trưng cho sự chuẩn bị và sẵn sàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accouter là một động từ nghĩa là trang bị hoặc mặc cho ai đó, đặc biệt là cho phục vụ quân sự, với thiết bị, quần áo hoặc dụng cụ; hoặc nói chung là cung cấp phụ kiện hoặc trang trí. Ý nghĩa cốt lõi là sự chuẩn bị và trình diễn: chỉ huy có thể trang bị cho một đơn vị súng, mũ bảo hộ, giày và balô; nhà thiết kế trang phục có thể trang bị cho diễn viên những trang phục thời kỳ. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc văn học hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày. Danh từ accoutrement chỉ các vật phẩm được cung cấp. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một người lính đang chỉnh chu trang bị cho cuộc diễu hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý văn phong trang trọng và cổ điển
  • Dùng để trang bị cho người hoặc đơn vị
  • accoutrement ám chỉ các vật được cung cấp
  • Dạng cơ bản là accoutre, dùng formal là accouter
  • Tránh nhầm lẫn với các động từ thông dụng như dress/equip trong ngữ cảnh quân sự
  • Thực hành với văn bản lịch sử hoặc văn học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm accouter với nghĩa chỉ ‘mặc’ thông thường
  • Cho rằng nó chỉ dùng cho thiết bị quân sự, không phải phụ kiện
  • Nhầm lẫn accoutrement với accoutre hoặc accustom
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày sẽ mang tính cổ điển quá mức
  • Quên accoutrement là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt, accouter nghe như thuật ngữ lịch sử hoặc văn học, phù hợp trong ngữ cảnh formal hoặc quân sự; dễ nhầm với các động từ trang bị thông thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giọng điệu trang trọng cho văn bản lịch sử
  • Kết hợp accoutrement với danh từ các vật phẩm được cung cấp
  • Sử dụng với người hoặc đơn vị bạn đang trang bị
  • Luyện tập trong ngữ cảnh quân sự hoặc lễ nghi
  • Tránh đồng nghĩa thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
  • Hình dung một người lính chỉnh chu trang bị cho cuộc diễu hành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'accouter'?

A.To destroy or eliminate
B.To simplify or make easier
C.To adorn or equip with accessories
D.To hide or conceal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accouter' correctly?

A.She accoutered the information before the meeting.
B.He decided to accouter himself with the best tools for the job.
C.The chef was praised for his ability to accouter the dish perfectly.
D.They accoutered the building with festive lights.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accouter'?

A.Conceal
B.Simplify
C.Adorn
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accouter'?

A.Decorate
B.Strip
C.Equip
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might need to equip themselves with necessary gear?

A.When going on an adventure, it is crucial to bring along the right tools for safety.
B.She planned her outfit for the party carefully to impress her friends.
C.For a camping trip, he decided to gather all his essential equipment.
D.They forgot to bring any supplies for their hike in the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ