LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accreditation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accreditation Ý nghĩa của Từ

  • sự công nhận hoặc phê duyệt chính thức của một tổ chức hoặc cơ sở
  • quá trình cấp tín chỉ hoặc chứng chỉ
  • xác nhận rằng một người hoặc một chương trình đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định
Illustration for this word

accreditation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accreditation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌkrɛdɪˈteɪʃən/
Mỹ /əˌkrɛdɪˈteɪʃən/
Tiết
accreditation

accreditation Từ nguyên của Từ

công nhận = ac- (đến) + tín dụng (niềm tin, sự tin tưởng) + -ation (quá trình). Nguồn gốc: Latinh → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một huy hiệu ghi 'đáng tin cậy', nhắc bạn rằng công nhận có nghĩa là được tin là đáp ứng tiêu chuẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accreditation là sự công nhận chính thức rằng một tổ chức hoặc chường trình đáp ứng các chuẩn được định nghĩa, thường do một cơ quan độc lập cấp. Quá trình thẩm định thường bao gồm xem xét chính sách, cơ sở vấn hành, chứng chỉ của nhân viên và kết quả, cùng với một buổi tham quan tại chỗ để quyết định có trao hay không công nhận. Sự công nhận này khác với chứng chỉ hay giấy phép ở chỗ lào vị nếu nói đến chất lượng toàn hệ thống, chư not lại làm một chứng chỉ đơn lẻ. Học viên thường nhầm lẫn công nhận với chứng nhận hoặc giấy phép; ba thuật ngữ này có ý nghĩa và phạm vi khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng accreditation để chỉ sự công nhận chính thức từ một cơ quan độc lập
  • Phân biệt accreditation với chứng nhận và giấy phép
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: cơ quan cấp chứng nhận, quá trình cấp chứng nhận, chương trình được cấp chứng nhận, duy trì chứng nhận, gia hạn chứng nhận
  • Có thể có trạng thái được cấp chứng nhận
  • Việc gia hạn hoặc xem xét lại thường được yêu cầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự công nhận và chứng nhận là cùng một thing
  • Sự công nhận đảm bảo chất lượng vĩnh viễn
  • Chỉ cá nhân mới có thể được công nhận
  • Sự công nhận là sự kiện một lần không đổi mới
  • Sự công nhận bỏ qua các yêu cầu tuân thủ khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hoc viengia viet ech hoc vieng yàu nghĩ rằng công nhận sẽ tồn tại mãi mãi; giải thích rằng nó đòi hỏi đánh giá định kỳ

Mẹo Học

  • Hieu đuoc cong nhan la danh cho he thong
  • Hoc cac tu veo như doi tuyen da cap chung nhan
  • Phan biet trang thai chung nhan voi chung chi ca nhan
  • Thu thuat cau cau voi co so dai hoc chuong trinh
  • luu y yeu cau cap nhat
  • khong dung chung nhan cho bang cap ca nhan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accreditation'?

A.Belief
B.Action
C.Recognition
D.Movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'accreditation' used correctly?

A.She had to accreditation her diploma to get a job.
B.He accreditation his skills through practice.
C.The university received accreditation for its new program.
D.Accreditation is not important in the educational field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'accreditation'?

A.Criticism
B.Rejection
C.Approval
D.Detriment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'accreditation'?

A.Support
B.Confirmation
C.Denial
D.Endorsement
Bước 5: Thành thạo

How is 'accreditation' important in the field of education?

A.It has no impact on educational quality.
B.It undermines academic institutions.
C.It ensures quality standards are met.
D.It restricts access to education.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ