accreditation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
công nhận = ac- (đến) + tín dụng (niềm tin, sự tin tưởng) + -ation (quá trình). Nguồn gốc: Latinh → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một huy hiệu ghi 'đáng tin cậy', nhắc bạn rằng công nhận có nghĩa là được tin là đáp ứng tiêu chuẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAccreditation là sự công nhận chính thức rằng một tổ chức hoặc chường trình đáp ứng các chuẩn được định nghĩa, thường do một cơ quan độc lập cấp. Quá trình thẩm định thường bao gồm xem xét chính sách, cơ sở vấn hành, chứng chỉ của nhân viên và kết quả, cùng với một buổi tham quan tại chỗ để quyết định có trao hay không công nhận. Sự công nhận này khác với chứng chỉ hay giấy phép ở chỗ lào vị nếu nói đến chất lượng toàn hệ thống, chư not lại làm một chứng chỉ đơn lẻ. Học viên thường nhầm lẫn công nhận với chứng nhận hoặc giấy phép; ba thuật ngữ này có ý nghĩa và phạm vi khác nhau.
Hoc viengia viet ech hoc vieng yàu nghĩ rằng công nhận sẽ tồn tại mãi mãi; giải thích rằng nó đòi hỏi đánh giá định kỳ
What is the meaning of the word 'accreditation'?
In which sentence is the word 'accreditation' used correctly?
What is a synonym for 'accreditation'?
What is an antonym for 'accreditation'?
How is 'accreditation' important in the field of education?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật