accumulate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
accumulate = ac- (đến) + cumulate (chồng chất). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'accumulare' → Pháp cổ 'accumuler' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người từ từ thêm đá vào một đống, tượng trưng cho việc thu thập kiến thức hoặc tài nguyên theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng cách đặt một vật lên bàn, rồi đặt thêm vài thứ lên trên, để đống đồ dần lớn lên. Mỗi lần thêm vào làm cân bằng thay đổi và tôi điều chỉnh nhịp tay để giữ mọi thứ gọn gàng. Cảm giác này nhẹ mà chắc, như thấy mình làm việc có chủ đích và kiên nhẫn. Theo thời gian, mọi thứ tích lũy lại thành một cái gì đó lớn hơn, và tôi nhận ra sự tiến bộ nằm ở từng bước nhỏ.
Accumulate có nghĩa là tích lũy từ từ theo thời gian một số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó tăng lên. Sự tăng trưởng diễn ra một cách dần dần, thường thông qua các hành động liên tục thay vì nỗ lực một lần. Dùng với dữ liệu, của cải, nợ hoặc kiến thức, và trong các cụm như accumulate over years. Nhấn mạnh quá trình tích lũy; khác với amass (thu thập có chủ ý) hoặc pile up (chồng chất lộn xộn). Nguồn gốc từ tiếng Latinh accumulare. Hình dung: thêm đá vào một cái đống đang lớn dần.
Giải thích cho người Việt: accumulate thường chỉ sự tăng lên dần theo thời gian, khác với tăng nhanh hoặc tích lũy có chủ ý. Tránh nhầm với amass hay pile up theo ngữ cảnh.
What is the meaning of 'accumulate'?
Which of the following sentences uses 'accumulate' correctly?
What is a synonym for 'accumulate'?
What is an antonym for 'accumulate'?
In what real-life situation would someone need to accumulate wealth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật