acedia - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: a- (không) + cedere (nhượng bộ, nhường đường). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'acedia', qua Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trong một căn phòng tối, bao quanh bởi những công việc chưa hoàn thành, cảm thấy bị áp lực bởi sự thờ ơ—một biểu tượng của sự mệt mỏi tinh thần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcedia là một danh từ mô tả trạng thái lừ đừ, ủ rũ hoặc lười biếng tinh thần, thường gắn với sự thiếu hứng thú đối với cuộc sống hoặc sự phụng sự tôn giáo. Nó được sử dụng trong lịch sử trong tư tưởng tu sĩ kitô giáo cổ để chỉ mệt mỏi tinh thần làm suy yếu động lực cầu nguyện hoặc thực hiện các công việc hàng ngày. Trong cách dùng hiện đại, acedia có thể ám chỉ mệt mỏi tinh thần, thờ ơ hoặc kiệt sức sáng tạo làm giảm sự tò mò và iniciativa. Thuật ngữ này gắn với sự mệt mỏi nội tâm và mất ý chí, đôi khi mang tính hiện sinh, chứ không chỉ là lười biếng nhất thời. Nó mang sắc thái trang trọng và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, nhưng phù hợp trong văn chương hoặc văn học thuật.
Với người Việt, acedia nghe như một từ cổ điển trang trọng mô tả mệt mỏi tinh thần lâu dài, không chỉ là lười biếng. Người học thường nhầm với trầm cảm; nhấn mạnh khía cạnh tồn tại và sự kéo dài của trạng thái này.
What is the meaning of the word 'acedia'?
Which sentence uses 'acedia' correctly?
Which word is most similar to 'acedia'?
What is the opposite of 'acedia'?
Can you think of a real-life scenario that reflects the meaning of 'acedia'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật