LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acedia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acedia Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái thờ ơ
  • lười biếng về tinh thần
  • mất hứng thú với cuộc sống
Illustration for this word

acedia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acedia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsiː.di.ə/
Mỹ /əˈsiː.di.ə/
Tiết
acedia

acedia Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: a- (không) + cedere (nhượng bộ, nhường đường). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'acedia', qua Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trong một căn phòng tối, bao quanh bởi những công việc chưa hoàn thành, cảm thấy bị áp lực bởi sự thờ ơ—một biểu tượng của sự mệt mỏi tinh thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acedia là một danh từ mô tả trạng thái lừ đừ, ủ rũ hoặc lười biếng tinh thần, thường gắn với sự thiếu hứng thú đối với cuộc sống hoặc sự phụng sự tôn giáo. Nó được sử dụng trong lịch sử trong tư tưởng tu sĩ kitô giáo cổ để chỉ mệt mỏi tinh thần làm suy yếu động lực cầu nguyện hoặc thực hiện các công việc hàng ngày. Trong cách dùng hiện đại, acedia có thể ám chỉ mệt mỏi tinh thần, thờ ơ hoặc kiệt sức sáng tạo làm giảm sự tò mò và iniciativa. Thuật ngữ này gắn với sự mệt mỏi nội tâm và mất ý chí, đôi khi mang tính hiện sinh, chứ không chỉ là lười biếng nhất thời. Nó mang sắc thái trang trọng và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, nhưng phù hợp trong văn chương hoặc văn học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng acedia diễn đạt một sự mệt mỏi sâu sắc hơn sự lười biếng thông thường.
  • Nó thường bao hàm một chiều spiritual hoặc hiện sinh.
  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt với trầm cảm lâm sàng hoặc kiệt sức tạm thời.
  • Kết hợp với các cụm như mệt mỏi tinh thần hoặc mất động lực khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acedia không phải chỉ là lười biếng; nó thường bao gồm một sự mệt mỏi tinh thần sâu sắc hơn.
  • Nó không phải là trầm cảm lâm sàng.
  • Nó không chỉ ở các bối cảnh tôn giáo.
  • Nó không nhất thiết là trạng thái tạm thời.
  • Mọi trường hợp lười biếng đều là acedia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, acedia nghe như một từ cổ điển trang trọng mô tả mệt mỏi tinh thần lâu dài, không chỉ là lười biếng. Người học thường nhầm với trầm cảm; nhấn mạnh khía cạnh tồn tại và sự kéo dài của trạng thái này.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ văn học để thấy acedia trong ngữ cảnh.
  • Luyện định nghĩa ngắn để phân biệt với sự lười biếng.
  • Sử dụng trong bài luận có chủ đề động lực.
  • Ghi chú các collocation như mệt mỏi tinh thần hoặc kiệt sức hiện sinh.
  • Chú ý giọng điệu: trang trọng, xa rời hoặc triết học.
  • Tạo câu đối chiếu giữa nhiệt huyết và acedia.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acedia'?

A.A state of anxiety and restlessness
B.A strong sense of joy and excitement
C.A feeling of deep lethargy and indifference
D.A temporary illness affecting the mind
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acedia' correctly?

A.The acedia of the crowd was palpable during the lively concert.
B.His acedia prevented him from attending the party.
C.She fought through her acedia to finish her book.
D.My acedia made me paint the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acedia'?

A.Joy
B.Ennui
C.Excitement
D.Activity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acedia'?

A.Indifference
B.Motivation
C.Lethargy
D.Apathy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that reflects the meaning of 'acedia'?

A.He felt so indifferent towards his responsibilities that he struggled to get out of bed each day.
B.She was excited to start her new project and worked on it diligently.
C.They felt a burst of energy and joy as they prepared for their trip.
D.His passion for painting inspired him to create every weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ