acme - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: acme (gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'acme', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'akmē', nghĩa là 'đỉnh cao'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đỉnh núi, tượng trưng cho đỉnh cao của thành công nơi mọi thứ kết hợp thành sự hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcme là điểm cao nhất hoặc đỉnh cao của một thứ gì đó, được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc đỉnh cao thành tích. Nguồn gốc từ Latinh acme, từ Hy Lạp akmē. Hình ảnh ghi nhớ là đỉnh núi nơi mọi yếu tố tụ họp tại một điểm. Trong tiếng Anh hàng ngày, người bản xứ thường dùng từ peak hoặc zenith thay thế.
Giải thích ngắn gọn rằng acme có cảm giác trang trọng và cổ điển hơn so với từ ngữ thông dụng như đỉnh cao.
What is the definition of 'acme'?
In which sentence is 'acme' used correctly?
Which word is a synonym for 'acme'?
What is an antonym for 'acme'?
Can you think of a real-life context where 'acme' would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật