LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acoustic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acoustic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến âm thanh hoặc thính giác
  • có đặc tính tạo ra âm thanh
  • liên quan đến nhạc cụ
Illustration for this word

acoustic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acoustic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkuːstɪk/
Mỹ /əˈkuːstɪk/
Tiết
acoustic

acoustic Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'acoust-' từ tiếng Hy Lạp 'akoustikos' (liên quan đến thính giác) + 'ic' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin 'acusticus' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một hội trường hòa nhạc, nơi âm thanh vang vọng tuyệt đẹp, làm nổi bật bản chất của âm thanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acoustic là tính từ chỉ liên quan đến âm thanh hoặc thính giác. Nó mô tả các đặc tính của âm thanh và cách ta cảm nhận âm thanh, ví dụ tín hiệu âm thanh hoặc thiết kế âm học của một căn phòng. Trong âm nhạc, nhạc cụ thuần (không có trợ lực điện) như guitar acoustic tạo ra âm thanh mà không cần khuếch đại điện, ngược lại với nhạc cụ điện. Từ này còn xuất hiện trong các cụm từ như thiết kế âm học và kỹ thuật âm học, nghiên cứu sự lan truyền và kiểm soát âm thanh trong không gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nắm rõ ý nghĩa: âm thanh với thính giác khác nhau; tránh nhầm acoustical với aesthetic hoặc audio; dùng cho nhạc cụ và không gian; nhấn ở âm tiết thứ hai; nhớ gốc Hy Lạp; trong khoa học dùng acoustics

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acoustic luôn có nghĩa là to hoặc ồn
  • Acoustic bằng với audio ghi âm
  • Acoustic và acoustical có thể thay thế
  • Acoustic luôn ám chỉ nhạc cụ không tăng âm
  • Âm học chỉ liên quan đến thính giác, không phải phòng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu ý acoustic là tính từ liên quan đến âm thanh và thính giác, không phải âm thanh lưu trữ (audio). Phân biệt với acoustics là khoa học âm học.

Mẹo Học

  • Đọc đúng trọng âm ở âm tiết thứ hai: a-cus-tic.
  • Dùng ví dụ cụ thể như guitar acoustic.
  • Phân biệt nhạc cụ không khuếch đại và âm học căn phòng.
  • Nhớ gốc akoustikos.
  • Thực hành trong ngữ cảnh thiết kế âm học.
  • Tránh nhầm với audio.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'acoustic'?

A.Related to smell
B.Related to sight
C.Related to taste
D.Related to sound
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'acoustic'?

A.The acoustic sunset was breathtaking.
B.The acoustic book was interesting.
C.He played an acoustic guitar at the concert.
D.The acoustic painting was colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'acoustic':

A.Quiet
B.Tonal
C.Loud
D.Visual
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which of the following situations would the term 'acoustic' be most likely used?

A.Shopping for clothes
B.Working on a computer
C.Doing a science experiment
D.Attending a music concert
Bước 5: Thành thạo

Can you use 'acoustic' in a sentence to demonstrate its meaning?

A.Sure, I saw a great acoustic movie yesterday.
B.Sure, I love the acoustic performance of this band.
C.Sure, the acoustic flavors of the food were delicious.
D.Sure, I enjoyed the acoustic view from the window.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ