acrid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'acr-' (sắc bén, đắng) + '-id' (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'acris' → Pháp cổ 'acride' → Tiếng Anh 'acrid'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng trái cây họ cam quýt đắng, cảm nhận hương vị sắc nhọn và mùi hăng; cảm giác khó chịu này hoàn toàn nắm bắt bản chất của 'acrid'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcrid thường ám chỉ mùi hoặc vị rất mạnh và khó chịu, khiến người ta nhăn mặt. Nó cũng dùng cho giọng điệu gay gắt và cay nghiệt. Nó không chỉ nói về mùi; nó còn gợi lên cảm giác khó chịu dai dẳng hoặc kích ứng. Ví dụ: khói acrid từ nhựa cháy, vị đắng sắc trong một thức uống, hoặc một nhận xét acrid làm người nghe rùng mình. Hãy hình dung mùi hoặc vị thô và gay gắt lưu lại trong mũi và cổ họng.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng acrid mô tả kích ứng cảm nhận ngay lập tức và giọng điệu gay gắt; tránh nhầm lẫn với acidic hay acrimonious; áp dụng cho mùi, vị và lời nhận xét.
What does the word 'acrid' mean?
Which sentence uses the word 'acrid' correctly?
Which word is most similar to 'acrid'?
What is the opposite of 'acrid'?
Can you think of a real-life scenario involving a strong smell?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật