LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acrid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acrid Ý nghĩa của Từ

  • có mùi vị mạnh và khó chịu
  • sắc bén hoặc đắng trong tông giọng hoặc cách thức
  • gây kích ứng hoặc cảm giác bỏng
Illustration for this word

acrid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acrid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæ.krɪd/
Mỹ /ˈæ.krɪd/
Tiết
acrid

acrid Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'acr-' (sắc bén, đắng) + '-id' (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'acris' → Pháp cổ 'acride' → Tiếng Anh 'acrid'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng trái cây họ cam quýt đắng, cảm nhận hương vị sắc nhọn và mùi hăng; cảm giác khó chịu này hoàn toàn nắm bắt bản chất của 'acrid'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acrid thường ám chỉ mùi hoặc vị rất mạnh và khó chịu, khiến người ta nhăn mặt. Nó cũng dùng cho giọng điệu gay gắt và cay nghiệt. Nó không chỉ nói về mùi; nó còn gợi lên cảm giác khó chịu dai dẳng hoặc kích ứng. Ví dụ: khói acrid từ nhựa cháy, vị đắng sắc trong một thức uống, hoặc một nhận xét acrid làm người nghe rùng mình. Hãy hình dung mùi hoặc vị thô và gay gắt lưu lại trong mũi và cổ họng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Acrid được dùng cho mùi hoặc vị rất mạnh và khó chịu.
  • Nó cũng mô tả giọng điệu gay gắt và cay nghiệt.
  • Dùng với các danh từ như khói, mùi, vị hoặc phê bình.
  • Không dùng cho sự sắc bén dễ chịu.
  • Gợi ý ghi nhớ: khói acrid, vị acrid, lời phê bình acrid.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acrid không có nghĩa là acid hay liên quan đến độ pH.
  • Có thể nhầm với acrimonious, nhưng acrid mô tả sự kích thích cảm giác.
  • Không dùng cho sự sắc bén dễ chịu hay hài hước.
  • Nhiều người nhầm lẫn acrid với acidity trong ngữ cảnh khoa học.
  • Thường nghĩ nó chỉ mô tả mùi; thực tế nó cũng mô tả vị và giọng điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng acrid mô tả kích ứng cảm nhận ngay lập tức và giọng điệu gay gắt; tránh nhầm lẫn với acidic hay acrimonious; áp dụng cho mùi, vị và lời nhận xét.

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh: mùi hoặc vị sắc, dai và kéo dài.
  • So sánh acrid với từ đồng nghĩa: acidic, acrimonious, chua cay.
  • Thực hành với các ngữ cảnh về mùi: khói, dung môi, mùi hóa học.
  • Tập trung vào ngữ cảnh: mùi, vị, giọng điệu.
  • Cụm từ thông dụng: khói acrid, mùi acrid, nhận xét acrid.
  • Nhớ rằng nó mang nghĩa tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'acrid' mean?

A.Having a pleasant taste
B.A type of flower
C.An unpleasantly sharp taste or smell
D.A sweet fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'acrid' correctly?

A.The cake had an acrid sweetness that was delightful.
B.He described his joy in an acrid manner.
C.The acrid smoke from the fire filled the air.
D.Her laughter was acrid and charming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acrid'?

A.Sour
B.Joyful
C.Blissful
D.Smooth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acrid'?

A.Pleasant
B.Bitter
C.Harsh
D.Stale
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a strong smell?

A.The garden smelled fresh and inviting.
B.Walking past the old factory, she noticed a sharp smell that made her cough.
C.During the barbecue, the scent of smoke lingered in the air.
D.The bakery's aroma filled the street and made everyone hungry.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ