adaptive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc = adapt + -ive; adapt bắt nguồn từ tiếng Latinh adaptare (làm cho phù hợp), từ ad- 'hướng tới' + aptus 'vừa vặn'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh adaptare → Pháp cổ adapter → tiếng Anh; tính từ -ive được hình thành tại tiếng Anh thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: con kỳ nhông đổi màu để hòa hợp với môi trường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdaptive mô tả một thứ có thể điều chỉnh theo các điều kiện hoặc bối cảnh khác nhau. Nó có thể áp dụng cho người, công cụ, hệ thống hoặc quy trình có sự thay đổi hành vi để đáp ứng sự thay đổi của môi trường hoặc nhu cầu người dùng. Trong công nghệ, thiết kế thích nghi, học tập thích nghi và thuật toán thích nghi là những thuật ngữ phổ biến; các hệ thống này giám sát đầu vào, học mẫu và điều chỉnh đầu ra hoặc hành động tương ứng. Khi mô tả một người là thích nghi, thường có nghĩa họ linh hoạt, linh hoạt và có thể thay đổi chiến lược để đối mặt thách thức mới. Không có nghĩa là hoàn hảo; chỉ sự có thể thay đổi và hiệu chỉnh liên tục.
Trong tiếng Anh, adaptive thường được dùng cho các hệ thống hoặc phương pháp thay đổi để đáp ứng thông tin mới. Người học thường nhầm với adaptable; adaptable mô tả người hoặc vật có thể thay đổi, trong khi adaptive mô tả thứ đang thay đổi.
What is the meaning of the word 'adaptive'?
Which of the following sentences uses 'adaptive' correctly?
Choose the synonym for 'adaptive':
What is the opposite of 'adaptive'?
In what real-life scenario would being 'adaptive' be beneficial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật