LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adaptive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adaptive Ý nghĩa của Từ

  • có thể thích nghi với các điều kiện khác nhau
  • được thiết kế để thích nghi với nhu cầu hoặc bối cảnh
  • mô tả các hệ thống hoặc quá trình thay đổi khi môi trường biến đổi (ví dụ: thuật toán thích nghi, học thích nghi)
Illustration for this word

adaptive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adaptive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdæptɪv/
Mỹ /əˈdæptɪv/
Tiết
adaptive

adaptive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc = adapt + -ive; adapt bắt nguồn từ tiếng Latinh adaptare (làm cho phù hợp), từ ad- 'hướng tới' + aptus 'vừa vặn'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh adaptare → Pháp cổ adapter → tiếng Anh; tính từ -ive được hình thành tại tiếng Anh thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: con kỳ nhông đổi màu để hòa hợp với môi trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adaptive mô tả một thứ có thể điều chỉnh theo các điều kiện hoặc bối cảnh khác nhau. Nó có thể áp dụng cho người, công cụ, hệ thống hoặc quy trình có sự thay đổi hành vi để đáp ứng sự thay đổi của môi trường hoặc nhu cầu người dùng. Trong công nghệ, thiết kế thích nghi, học tập thích nghi và thuật toán thích nghi là những thuật ngữ phổ biến; các hệ thống này giám sát đầu vào, học mẫu và điều chỉnh đầu ra hoặc hành động tương ứng. Khi mô tả một người là thích nghi, thường có nghĩa họ linh hoạt, linh hoạt và có thể thay đổi chiến lược để đối mặt thách thức mới. Không có nghĩa là hoàn hảo; chỉ sự có thể thay đổi và hiệu chỉnh liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thích nghi để mô tả các hệ thống hoặc cách tiếp cận thay đổi dựa trên thông tin mới.
  • Đừng nhầm adaptiv với adaptable.
  • Đối với con người, nhấn mạnh đến hệ thống hoặc quá trình thay đổi, không chỉ bản thân người đó.
  • Trong công nghệ, thường đi kèm với learning, giao diện hoặc thuật toán.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai: a-DAP-tive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adaptive không có nghĩa là hoàn hảo hoặc luôn đúng.
  • Adaptive không đồng nghĩa với adaptable; adaptable mô tả người hoặc vật có thể thay đổi, trong khi adaptive mô tả cái đang thay đổi.
  • Adaptive không chỉ liên quan đến công nghệ; nó cũng có thể mô tả người và quy trình.
  • Nhầm lẫn với tính linh hoạt có thể dẫn đến collocations sai như hành vi thích ứng vs hành vi có thể thích ứng.
  • Hiểu sai về adaptive learning có thể gây hiểu lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, adaptive thường được dùng cho các hệ thống hoặc phương pháp thay đổi để đáp ứng thông tin mới. Người học thường nhầm với adaptable; adaptable mô tả người hoặc vật có thể thay đổi, trong khi adaptive mô tả thứ đang thay đổi.

Mẹo Học

  • So sánh adaptivo với adaptable và ghi chú ngữ cảnh sử dụng.
  • Học các cụm từ phổ biến: thiết kế thích nghi, học tập thích nghi, thuật toán thích nghi.
  • Làm quen với các dạng danh từ như thích nghi tính, sự thích nghi.
  • Luyện mô tả sản phẩm hoặc quy trình là thích nghi.
  • Đọc các bài viết công nghệ để thấy cách dùng trong văn cảnh.
  • Luyện phát âm a-DAP-tive, nhấn ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adaptive'?

A.Able to change
B.Yellow color
C.Large size
D.Difficult to understand
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'adaptive' correctly?

A.The sky is adaptive today.
B.She bought an adaptive car.
C.He showed adaptive skills in problem-solving.
D.The book was adaptive to read.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'adaptive':

A.Static
B.Adjustable
C.Rigid
D.Inflexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adaptive'?

A.Unyielding
B.Resilient
C.Flexible
D.Malleable
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would being 'adaptive' be beneficial?

A.Studying for a test
B.Cooking a recipe for the first time
C.Traveling to a new country
D.Following a strict routine

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ