ý nghĩa của phần mềm trong các ngữ cảnh khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
soft + ware = đặc tính không cứng. Xuất phát từ thuật ngữ 'phần cứng', nó bắt đầu được sử dụng vào những năm 1960 cùng với sự phát triển của máy tính. Hãy tưởng tượng một chương trình máy tính thân thiện giúp bạn viết một câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở nắp laptop và đặt ngón tay lên touchpad, di chuyển con trỏ. Tôi nhấn nút, kéo và điều chỉnh một thanh trượt khi cửa sổ đổi. Cảm giác này vững vàng và rõ ràng, như tôi sắp xếp hộp dụng cụ trong đầu cho nhiệm vụ. Khi một ứng dụng hữu ích hiện lên, tôi tiếp tục hướng dẫn nó và giữ nó sẵn sàng để dùng.
Phần mềm là tập hợp các chương trình và dữ liệu chỉ dẫn cho máy tính làm gì. Đó là phần phi vật thể của hệ thống máy tính, khác với phần cứng vật lý. Phần mềm có thể gồm hệ điều hành, ứng dụng, thư viện và tiện ích, mỗi cái phục vụ các nhiệm vụ từ quản lý tập tin đến chỉnh sửa văn bản hoặc giải trí. Từ ngữ này nhấn mạnh tính cập nhật và khả năng chạy trên nhiều nền tảng.
Trong tiếng Việt, phần mềm được xem như danh từ rời hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh, và người học thường nhầm giữa phần mềm và ứng dụng. Cần phân biệt giữa phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng. Cũng lưu ý từ ghép và collocations như cài đặt phần mềm, cập nhật phần mềm.
What is the meaning of the word 'software'?
Which sentence uses the word 'software' correctly?
What word is most similar to 'software'?
What is the opposite of 'software'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'software'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật