LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adherence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adherence Ý nghĩa của Từ

  • sự trung thành hoặc hỗ trợ cho một cái gì đó
  • hành động bám sát bề mặt hoặc quy tắc
Illustration for this word

adherence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adherence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈhɪərəns/
Mỹ /ədˈhɪrəns/
Tiết
adherence

adherence Từ nguyên của Từ

adherence = ad- (đến) + herere (bám dính); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người dán sát vào tường, thể hiện lòng trung thành hoặc cam kết, biểu tượng cho hành động tuân thủ quy tắc hoặc hỗ trợ không ngừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adherence là danh từ chỉ hai khía cạnh: sự trung thành và ủng hộ một điều gì đó, và hành động tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc hoặc quy định. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói về sự trung thành với một tổ chức hoặc một nguyên tắc, hoặc sự gắn kết chặt chẽ với mục tiêu. Trong ngữ cảnh chuyên môn, adherence thường có nghĩa là tuân thủ các quy tắc, quy trình hoặc hướng dẫn một cách chính xác. Nó cũng có ý nghĩa vật lý là dính, bám chặt vào bề mặt. Người học nên lưu ý các collocation như adhere to và nghĩa của loyalty.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong văn bản chuyên môn, thường nói về tuân thủ nguyên tắc.
  • - Đừng nhầm sự trung thành với sự ủng hộ đơn thuần.
  • - Dùng 'adhere to' khi nói về tuân thủ quy tắc.
  • - Áp dụng nghĩa dính ở mức vật lý sẽ dùng từ khác.
  • - Phân biệt adherence với adherent/adhesive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến sự dính trên bề mặt.
  • Ở mọi ngữ cảnh đều mang nghĩa trung thành.
  • Có thể hoán đổi với tuân thủ ở mọi câu.
  • Sau adhere không nhất thiết có to khi nói về quy tắc.
  • Thông dụng hơn trong ngữ cảnh trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt sự trung thành và tuân thủ quy tắc; lưu ý cách dùng adhere to với quy tắc so với người hoặc tổ chức.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations với 'adhere to'
  • Dùng cho cả trung thành lẫn tuân thủ
  • So sánh với 'adhesion' vật lý
  • Chú ý thể bị động 'adhered to'
  • Sử dụng trong bối cảnh chuyên môn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adherence'?

A.Devotion
B.Agreement
C.Action
D.Occurrence
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'adherence' used correctly?

A.Adherence to safety regulations is important in this lab.
B.He frequently adhered from his daily routine.
C.She had no interest in adherence to the rules.
D.They avoided adherence to the new technology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'adherence'?

A.Rebellion
B.Negligence
C.Disregard
D.Conformance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adherence'?

A.Unfamiliarity
B.Compliance
C.Defiance
D.Consistency
Bước 5: Thành thạo

How does 'adherence' apply in real life?

A.Ignoring rules and regulations
B.Following instructions carefully
C.Changing plans frequently
D.Being indifferent to guidelines

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ