adhesive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'ad-' (đến) + 'haerere' (dính). Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tờ giấy ghi chú dính vào bề mặt, tượng trưng cho mối liên hệ mà nó tạo ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdhesive là một chất dùng để gắn hai bề mặt với nhau; danh từ dùng để chỉ vật liệu, tính từ mô tả thứ gì đó có tính dính, như băng dính hoặc nhãn dán. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin ad haerere (để dính), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong đời sống hàng ngày, người ta chọn keo, hồ dán, epoxy tùy độ bền và thời gian khô. Hãy hình dung một mẩu giấy ghi chú dính vào bề mặt nhờ chất dính của nó. Học viên thường nhầm adhesive với glue hay tape hoặc cho rằng chỉ dùng dưới dạng danh từ.
Với người học tiếng Anh, tập trung vào sự khác biệt danh từ/ tính từ và các cụm từ đi kèm phổ biến như adhesive tape. Sai lầm thường gặp là xem adhesive chỉ là danh từ hoặc nhầm lẫn với glue hay tape.
What is the meaning of the word 'adhesive'?
Which sentence uses the word 'adhesive' correctly?
Which word is most similar to 'adhesive'?
What is the opposite of 'adhesive'?
Can you think of a real-life context for the word 'adhesive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật