LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adhesive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adhesive Ý nghĩa của Từ

  • một chất kết dính
  • chất keo
  • một thứ khiến các vật dính lại với nhau
Illustration for this word

adhesive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adhesive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈhiː.sɪv/
Mỹ /ædˈhiː.zɪv/
Tiết
adhesive

adhesive Từ nguyên của Từ

Từ 'ad-' (đến) + 'haerere' (dính). Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tờ giấy ghi chú dính vào bề mặt, tượng trưng cho mối liên hệ mà nó tạo ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adhesive là một chất dùng để gắn hai bề mặt với nhau; danh từ dùng để chỉ vật liệu, tính từ mô tả thứ gì đó có tính dính, như băng dính hoặc nhãn dán. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin ad haerere (để dính), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong đời sống hàng ngày, người ta chọn keo, hồ dán, epoxy tùy độ bền và thời gian khô. Hãy hình dung một mẩu giấy ghi chú dính vào bề mặt nhờ chất dính của nó. Học viên thường nhầm adhesive với glue hay tape hoặc cho rằng chỉ dùng dưới dạng danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Adhesive có thể là danh từ đếm được (an adhesive) hoặc không đếm được (some adhesive). Tính từ đứng trước danh từ (adhesive tape, adhesive labels). Không phải mọi chất dính đều là adhesive (glue, paste, epoxy có liên quan nhưng khác nhau). Dùng adhesive để nhấn mạnh liên kết chứ không chỉ độ dính. Phát âm: ad-HEE-siv. Cụm từ thông dụng: adhesive tape, adhesive bond, adhesive properties.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adhesive chỉ là danh từ; không dùng như tính từ.
  • Tất cả chất dính giống glue.
  • adhesive tape không phải là một chất dính thực sự, chỉ là băng keo.
  • Có thể dùng adhesive như động từ trong nói hằng ngày.
  • Adhesive nghĩa là dính, không phải lúc nào cũng có độ bền liên kết cao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, tập trung vào sự khác biệt danh từ/ tính từ và các cụm từ đi kèm phổ biến như adhesive tape. Sai lầm thường gặp là xem adhesive chỉ là danh từ hoặc nhầm lẫn với glue hay tape.

Mẹo Học

  • Tạo 6 câu ví dụ với dạng danh từ và tính từ
  • Luyện các collocation phổ biến: adhesive tape, adhesive bond
  • So sánh với glue, paste và epoxy trong ngữ cảnh
  • Luyện phát âm phần đầu từ
  • Dùng ghi chú dính như công cụ ghi nhớ
  • Ghi âm và tự nghe lại để kiểm tra ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adhesive'?

A.A type of fabric
B.A substance used for sticking objects together
C.A color shade
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'adhesive' correctly?

A.She wore an adhesive dress that transformed colors.
B.The contractor used an adhesive to join the two pieces of wood together.
C.He tried to walk on the adhesive floor without slipping.
D.The athlete had an adhesive for his injuries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adhesive'?

A.Glue
B.Clue
C.Screw
D.Rubber
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adhesive'?

A.Attach
B.Non-stick
C.Bond
D.Fasten
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'adhesive'?

A.They applied a strong adhesive to repair the broken vase.
B.He used a special coating to make his shoes slippery.
C.She ordered a dessert that was very sticky.
D.The mechanics discussed how to improve the engine's efficiency.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ