LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

administer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

administer Ý nghĩa của Từ

  • quản lý hoặc giám sát cái gì đó
  • phát hoặc phân phối
  • áp dụng một liều thuốc hoặc liệu pháp
Illustration for this word

administer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

administer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈmɪn.ɪ.stə/
Mỹ /ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
Tiết
administer

administer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ad- = về phía, minister = người phục vụ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phục vụ (bộ trưởng) hăng hái thực hiện nhiệm vụ của mình, tiến về phía trách nhiệm của mình với mục đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt lọ thuốc, từ từ di chuyển những viên thuốc vào khay. Nhìn đồng hồ, tôi lần lượt phân phát từng viên, giữ nhịp và sự kiểm soát. Mỗi lần đặt viên xuống, tay tôi được điều chỉnh lực và nhịp, để đúng với nhu cầu. Hành động ấy cho thấy cách người ta quản lý, phân phát và áp dụng liệu pháp một cách thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Administer là một động từ có nhiều nghĩa. Đầu tiên là quản lý, điều hành một hoạt động hay một tổ chức, ví dụ administer a program hay administer a department. Thứ hai là phân phát hoặc cấp phát cho người khác, như administer exams hoặc phân phối quỹ. Thứ ba trong y học có nghĩa là cho thuốc hoặc tiến hành một phương pháp điều trị cho bệnh nhân. Trong tiếng Việt dễ gây nhầm lẫn với từ quản lý hay phân phối; hành động phân phối có thể dùng phân phát hoặc cấp phát. Một số học viên thường nhầm lẫn với từ thúc đẩy hay thực hiện. Nên dùng cấp phát cho thuốc hoặc phân phối cho quỹ, và administer cho quản lý/điều hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng administer để quản lý hoặc giám sát một điều gì đó. 2) Dùng để phân phát hoặc cấp phát vật phẩm như kỳ thi hoặc quỹ. 3) Trong y học, administer có nghĩa là cấp thuốc cho bệnh nhân. 4) Phân biệt administration (danh từ) và admin (viết tắt thông dụng). 5) Chú ý đối tượng theo sau mỗi nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa administer và các từ đồng nghĩa thông dụng hoặc hành chính.
  • Nhầm lẫn giữa administration và administer do cùng gốc từ.
  • Tin rằng administer chỉ có nghĩa cho thuốc men.
  • Sử dụng ở thể bị động mà không nêu tác nhân.
  • Sử dụng quá rộng administer cho mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt quản lý, phân phát và cấp thuốc để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh formal và y tế.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: quản lý, phân phát, và cấp thuốc.
  • Cặp cố định thường gặp: administer a program, administer a test, administer a drug.
  • Phân biệt administration (danh từ) và administer (động từ).
  • Luyện tập câu ở thể bị động: the drug was administered by the nurse.
  • Tránh nhầm lẫn với admin trong văn viết正式。
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn đối tượng cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'administer'?

A.Cook
B.Sleep
C.Control
D.Read
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'administer' used correctly?

A.The cat administered the ball.
B.He administered the book.
C.She administered the delicious meal.
D.They administered outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'administer'?

A.Forget
B.Destroy
C.Build
D.Organize
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'administer'?

A.Give
B.Receive
C.Control
D.Upset
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'administer' something?

A.Teaching a class
B.Eating dinner
C.Playing soccer
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ