LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

admissible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

admissible Ý nghĩa của Từ

  • có thể chấp nhận, được phép trong một bối cảnh nhất định
  • có khả năng được cho phép hoặc biện minh
  • hợp lệ để xem xét hoặc phê duyệt
Illustration for this word

admissible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

admissible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈmɪsəbl/
Mỹ /ædˈmɪsəbl/
Tiết
admissible

admissible Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'miss' (gửi) + '-ible' (có khả năng). Xuất xứ lịch sử: Latinh 'admissibilis' → Pháp cổ 'admissible' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người gác cổng chỉ cho phép một số người nhất định vào; những người có thể chấp nhận được sẽ được phép bước vào không gian thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

admissible có nghĩa là có thể được chấp nhận hoặc được phép trong một ngữ cảnh cụ thể, và cũng có thể là đủ điều kiện để được xem xét hoặc phê duyệt. Trong ngữ cảnh pháp lý, bằng chứng admissible là những bằng chứng đáp ứng các tiêu chí liên quan và độ tin cậy để được đưa vào xét xử. Trong giao tiếp hàng ngày, một ý tưởng hay đề xuất có thể được chấp nhận trong cuộc tranh luận hoặc trong khuôn khổ chính sách. Từ này mang sắc thái trang trọng, ám chỉ sự phù hợp để được đánh giá thay vì được tự động công nhận, và thường đối lập với cấm đoán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng admissible chỉ trong bối cảnh qui định xem một cái gì đó có thể được xem xét hay không. 2) Không hiểu nó là có tốt hay mong muốn trong nói chuyện hàng ngày. 3) Dùng trong các lĩnh vực formal như pháp lý hoặc chính sách. 4) Nhớ rằng nó ám chỉ khả năng được chấp thuận, không phải được chấp nhận chắc chắn. 5) Chính tả kết thúc bằng -ible.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn admissible với admittance/admission gây nhầm lẫn.
  • Tin rằng nó đảm bảo được chấp thuận ở mọi bối cảnh là sai.
  • Không nên nghĩ nó có thể áp dụng ở mọi tình huống.
  • Phân biệt giữa bằng chứng được thừa nhận và việc một người được nhận.
  • Chính tả: admissible là đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho người học dễ hiểu: admissible chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật; khi dùng sai ở ngữ cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện nghe phát âm: /ˌædˈmɪs.ə. bəl/
  • Gốc từ: ad- (hướng tới) + miss (gởi) + -ible
  • Ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định
  • Dùng khi quy tắc quyết định tính khả dụng
  • Phân biệt với admission/admittance
  • Viết 3 câu ví dụ của riêng bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'admissible'?

A.Not allowed or accepted
B.Incapable of being noted
C.Allowed or accepted
D.Completely irrelevant
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'admissible' correctly.

A.The evidence presented in court was found to be admissible.
B.The cake was delicious but not admissible for the competition.
C.Her explanation was admissible in the conversation.
D.He was admissible into the club without an invitation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'admissible'?

A.Prohibited
B.Allowable
C.Unacceptable
D.Invalid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'admissible'?

A.Permissible
B.Refused
C.Blocked
D.Rejection
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is admitted or not admitted?

A.A judge rules that certain evidence is not accepted in court.
B.The school required proof for all admissible transfers.
C.Your application was rejected due to missing documents.
D.You were allowed to enter the event after showing your ticket.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ