LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về amend trong tiếng Anh giao tiếp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

admit Ý nghĩa của Từ

  • cho phép vào
  • công nhận sự thật
  • thú nhận
Illustration for this word

admit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

admit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈmɪt/
Mỹ /ədˈmɪt/
Tiết
admit

admit Từ nguyên của Từ

ad- = đến, mittere = gửi; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó cho phép ai đó vào một không gian bằng cách gửi họ về phía một cánh cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay lên cửa, quay nắm cửa và đẩy nhẹ để cho không khí vào trong. Người đó bước vào, mình lùi một chút để nhường chỗ và chào đón họ. Lòng mình thắt lại, mình quyết định thừa nhận sự thật mà mình đã giấu kín. Mình thốt lên lời nói, không quá to, và không khí trở nên nhẹ hơn như sự thật được chấp nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Admit là một động từ đa nghĩa với các nghĩa liên quan chặt chẽ. Trong tiếng Anh hàng ngày, nghĩa phổ biến nhất là cho phép vào cửa, ví dụ khi cổng mở và vé cho phép bạn vào buổi hòa nhạc. Nó còn có nghĩa là công nhận sự thật của một điều gì đó, ví dụ thừa nhận lỗi hoặc thừa nhận rằng một sự thật là đúng. Cuối cùng, nó có thể có nghĩa là thú nhận, khai báo tội lỗi, nhất là trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Ý tượng cơ bản của admit là sự di chuyển: cho ai đó vào một không gian, hoặc cho một phát ngôn được chấp nhận là đúng, dù không hẳn willingly. Người học thường nhầm admit với allow, permit hoặc confess.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng admit để nói cho phép vào cửa. Dùng admit để thừa nhận sự thật của một điều gì đó, ví dụ thừa nhận lỗi. Để thú nhận hay khai báo tội lỗi, thường dùng confess. Phân biệt admit với allow/permit về ý nghĩa cấp phép. Chú ý các cấu trúc: admit to doing hoặc admit that + mệnh đề. Tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa của admit ở dạng tân ngữ-động từ/intransitive. Hãy nhớ ý niệm di chuyển vào bên trong hoặc chấp nhận sự thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm admit với confess hoặc cho phép vào cửa tùy ngữ cảnh.
  • Admit thường mang nghĩa thừa nhận sự thật, không phải lúc nào cũng mang ý tội trạng.
  • Khó phân biệt admit to doing và admit that trong câu phức.
  • Dùng admit khi chỉ nói cho phép vào cửa thay vì thừa nhận sự thật.
  • Quên mất nguồn gốc chuyển động hướng tới sự thật/nhập cuộc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, nhập cảnh, công nhận sự thật và thú nhận có liên quan nhưng khác nhau. Người học thường nhầm admit với confess hoặc allow, đặc biệt ở ngữ cảnh cho phép vào cửa hoặc chấp nhận sự thật.

Mẹo Học

  • Phân tách các nghĩa của admit: nhập cảnh, công nhận sự thật, thú nhận.
  • Luyện tập câu với admit entry và admit that để tránh nhầm lẫn.
  • So sánh admit với confess và với allow để nắm sắc thái.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như admit to doing và admit that.
  • Chú ý cách dùng transitive/intransitive trong ví dụ.
  • Sử dụng nguồn gốc từ vựng như mẹo ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'admit' mean?

A.Pretend
B.Deny
C.Confess to be true
D.Forget
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you use the word 'admit'?

A.Admitting a mistake
B.Making a sandwich
C.Playing with friends
D.Cleaning the house
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'admit'?

A.Ignore
B.Refuse
C.Acknowledge
D.Pretend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'admit'?

A.Confess
B.Reveal
C.Accept
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

When someone admits a mistake, what do you think about their actions?

A.Careless
B.Courageous
C.Cunning
D.Foolish

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ