LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adolescence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adolescence Ý nghĩa của Từ

  • thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành
  • giai đoạn phát triển với những thay đổi về thể chất và cảm xúc
  • chuyển tiếp sang sự trưởng thành
Illustration for this word

adolescence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adolescence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌædəˈlɛsəns/
Mỹ /ˌædəˈlɛsəns/
Tiết
adolescence

adolescence Từ nguyên của Từ

adolescence = adolescent + -ence (chỉ trạng thái); Nguồn gốc: Latin adolescere (lớn lên) → tiếng Pháp cổ adolescence → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trẻ tuổi ngày càng cao lớn, từ từ biến thành người lớn, tượng trưng cho hành trình từ sự ngây thơ của tuổi thơ đến những thử thách trong tuổi trưởng thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thanh thiếu niên là giai đoạn từ trẻ thơ sang người lớn, thường bắt đầu từ dậy thì và đi kèm với tăng trưởng thể chất, thay đổi cảm xúc và sự tìm kiếm danh tính. Quan hệ bạn bè trở nên quan trọng hơn; sự độc lập và trách nhiệm cá nhân tăng lên. Từ adolescence mô tả một trạng thái, không phải một người, và được dùng phổ biến trong giáo dục, tâm lý học và y tế. Hiểu giai đoạn này giúp người lớn hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển khỏe mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - adolescence là giai đoạn của đời sống, không phải một người.
  • - Ngữ cảnh phổ biến: giáo dục, tâm lý học, y tế.
  • - Thường bắt đầu ở tuổi dậy thì, không phải ở một tuổi cố định.
  • - Thường đi kèm với sự phát triển và danh tính.
  • - Chánh tả kết thúc bằng -ence; phát âm cần lưu ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • adolescence là một người
  • nó chỉ có nghĩa dậy thì
  • giống với việc là tuổi teen
  • được định nghĩa bởi một tuổi cố định
  • luôn dễ dàng cho mọi người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi trọng adolescence như một giai đoạn phát triển với nhiều trải nghiệm khác nhau, không phải một quá trình đồng nhất. Người học có thể nghĩ nó bắt đầu ở một tuổi cố định hoặc giống ở mọi nền văn hóa; nhấn mạnh sự đa dạng và bối cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: a-dô-lê-ssen-ce
  • Dùng trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý
  • So sánh với từ teenager để thấy khác biệt
  • Kết hợp với từ phát triển và danh tính
  • Đọc văn bản học thuật về tuổi thanh niên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adolescence'?

A.A stage of development between childhood and adulthood
B.A period of childhood
C.Old age
D.A type of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'adolescence' correctly?

A.I remember my adolescence days when I was a baby.
B.I love the smell of adolescence in the morning.
C.Adolescence is the time when a person becomes an adult.
D.She is enjoying her retirement after adolescence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'adolescence'?

A.Youth
B.Maturity
C.Old age
D.Infancy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'adolescence'?

A.Childhood
B.Elderly
C.Adulthood
D.Teenager
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'adolescence'?

A.Discussing retirement plans
B.Talking about childhood memories
C.Explaining the benefits of old age
D.Describing a teenager's developmental stage

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ