adolescence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
adolescence = adolescent + -ence (chỉ trạng thái); Nguồn gốc: Latin adolescere (lớn lên) → tiếng Pháp cổ adolescence → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trẻ tuổi ngày càng cao lớn, từ từ biến thành người lớn, tượng trưng cho hành trình từ sự ngây thơ của tuổi thơ đến những thử thách trong tuổi trưởng thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThanh thiếu niên là giai đoạn từ trẻ thơ sang người lớn, thường bắt đầu từ dậy thì và đi kèm với tăng trưởng thể chất, thay đổi cảm xúc và sự tìm kiếm danh tính. Quan hệ bạn bè trở nên quan trọng hơn; sự độc lập và trách nhiệm cá nhân tăng lên. Từ adolescence mô tả một trạng thái, không phải một người, và được dùng phổ biến trong giáo dục, tâm lý học và y tế. Hiểu giai đoạn này giúp người lớn hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển khỏe mạnh.
Hãy coi trọng adolescence như một giai đoạn phát triển với nhiều trải nghiệm khác nhau, không phải một quá trình đồng nhất. Người học có thể nghĩ nó bắt đầu ở một tuổi cố định hoặc giống ở mọi nền văn hóa; nhấn mạnh sự đa dạng và bối cảnh.
What is the meaning of 'adolescence'?
Which of the following sentences uses 'adolescence' correctly?
What is a synonym for 'adolescence'?
What is an antonym for 'adolescence'?
In what real-life context would you use the word 'adolescence'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật