LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adoption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adoption Ý nghĩa của Từ

  • Nhận nuôi: hành động nhận con nuôi hoặc thú cưng làm thành viên gia đình.
  • Tiếp nhận/áp dụng ý tưởng hoặc chính sách: chấp nhận và sử dụng một ý tưởng hoặc chính sách.
  • Áp dụng một ý tưởng hoặc công nghệ mới
Illustration for this word

adoption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adoption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌædˈɒp.ʃən/
Mỹ /ˌædˈɑp.ʃən/
Tiết
adoption

adoption Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố ad- (hướng tới) + gốc opt (chọn lựa) + hậu tố -ion (dạng danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin adoptare qua Old French adopter và tiếng Anh adoption. Hình ảnh nhớ: hình dung một phụ huynh quay về phía đứa trẻ và chọn nó làm thành viên gia đình, được dán nhãn adoption như một dấu hiệu trên cánh cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy một ý tưởng mới và từ từ đẩy nó về phía trước, như đè lên một nút để xoay. Xua bỏ sự do dự và để ý tưởng ấy nằm trên bàn đời sống của mình, cho nó hiện diện trước mắt. Tôi điều chỉnh kế hoạch, nắm chắc niềm tin và xem xem nó có thể thực sự được áp dụng không. Khi tôi quyết định chấp nhận nó, ý tưởng bén rễ vào thói quen hàng ngày và trở thành một lựa chọn mà tôi giữ bên mình và dùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhận nuôi là danh từ có hai nghĩa chính: nhận nuôi hợp pháp một đứa trẻ, tạo mối quan hệ cha mẹ – con cái và chuyển giao quyền lợi; và nhận nuôi theo nghĩa bóng, tức chấp nhận một chính sách, ý tưởng hoặc phương pháp và đưa chúng vào đời sống hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh pháp lý, nhận nuôi nhấn mạnh việc chuyển đổi quyền và nghĩa vụ. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể có nghĩa là chấp nhận và tích hợp ý tưởng hoặc công nghệ mới. Hình ảnh trí tượng là một người cha/mẹ quay về phía con cái và đón nhận họ vào gia đình, với một con dấu sáng in chữ 'nhận nuôi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: nhận nuôi là danh từ và không nên nhầm với động từ nhận nuôi.
  • Bao quát hai nghĩa pháp lý và nghĩa bóng (trẻ em, chính sách hoặc công nghệ).
  • Các collocations phổ biến gồm 'nhận nuôi một' và 'nhận nuôi một chính sách'.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể có sự thay đổi quyền và nghĩa vụ.
  • Hình ảnh trong tâm trí là phụ huynh quay về phía con cái và nhận chúng vào gia đình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhận nuôi không phải là lấy gì đó một cách dễ dàng hay không có quy trình.
  • Không chỉ dành cho trẻ em; nó còn bao gồm việc nhận nuôi chính sách, ý tưởng hoặc công nghệ.
  • Nhận nuôi không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc cắt đứt liên hệ với gia đình sinh; pháp luật各 quốc gia khác nhau.
  • Nhận nuôi là danh từ, khác với động từ nhận nuôi.
  • Nhận nuôi thường liên quan đến thủ tục formal, không phải chấp nhận tùy ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa nhận nuôi hợp pháp và nhận nuôi theo nghĩa bóng; người học hay trộn lẫn hai nghĩa hoặc dùng từ ngữ phi formal trong tình huống trang trọng.

Mẹo Học

  • 1. Phân biệt nhận nuôi hợp pháp và nhận nuôi theo nghĩa bóng.
  • 2. Luyện tập các collocations: nhận nuôi của、chấp nhận một chính sách, công nghệ.
  • 3. Trong văn bản trang trọng, dùng nhận nuôi.
  • 4. Dùng hình ảnh ghi nhớ để liên kết hai nghĩa.
  • 5. So sánh với động từ nhận nuôi (động từ) và danh từ nhận nuôi (n.)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adoption'?

A.Giving birth
B.hoosing a pet
C.Taking in as one's own
D.Renting a house
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'adoption' used correctly?

A.She rented a car for the weekend.
B.He bought a new phone online.
C.They decided to adopt a child from overseas.
D.My cat had kittens last week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'adoption'?

A.cceptance
B.Rejection
C.Refusal
D.enial
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'adoption' apply in real-world situations?

A.hoosing a favorite ice cream flavor
B.ecoming a legal parent to a child
C.Taking in a stray animal as a pet
D.eciding on a career path
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'adoption'?

A.iscussing a book with a friend
B.Shopping for groceries
C.Volunteering at a local shelter
D.Recalling a happy memory with your family

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ