LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adores - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adores Ý nghĩa của Từ

  • yêu sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó
  • tôn sùng hoặc đánh giá cao
  • ngưỡng mộ rất nhiều
Illustration for this word

adores Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adores Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdɔː ə/
Mỹ /əˈdɔr/
Tiết
adore

adores Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: ad- (đến) + orare (nói). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó nói chuyện âu yếm với một chú vật cưng được yêu quý, tràn đầy tình cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adore biểu thị một tình cảm yêu mến hoặc ngưỡng mộ đặc biệt mạnh mẽ, vượt xa chỉ thích. Có thể dùng với người, thú cưng hoặc sở thích, thậm chí mang nghĩa sùng kính trong ngữ cảnh tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, adore nhấn mạnh sự yêu thích sâu sắc và niềm vui mãnh liệt. Phù hợp trong bối cảnh lãng mạn, gia đình hoặc bạn bè. Học viên nên phân biệt cảm xúc mạnh này với 'yêu' và nhớ dùng cấu trúc doing thay cho 'to do'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh mẽ tích cực
  • Phân biệt với thích hoặc yêu về mức độ mạnh và cấp độ
  • Kết hợp với doing để nói về điều bạn thích làm
  • Tránh dùng cho sở thích trung tính
  • Có thể có nghĩa tôn kính trong bối cảnh tôn giáo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adore luôn đồng nghĩa với tình yêu lãng mạn; không phải lúc nào cũng đúng
  • Có thể dùng thay cho 'yêu' trong văn viết trang trọng
  • Không được nói 'adore to' một người hay việc gì
  • Không dùng cho mọi hoạt động
  • Có nghĩa tôn kính trong ngữ cảnh tôn giáo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, adore thường mang nghĩa ngưỡng mộ sâu sắc hoặc yêu mến mạnh mẽ; người học dễ nhầm với yêu hoặc thích ở mức độ trung bình, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ tình cảm.

Mẹo Học

  • Thực hành với thú cưng, bạn bè hoặc thú tiêu khiển
  • So sánh adore với yêu/thích
  • Dùng với -doing cho hoạt động
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng
  • Lưu ý ngữ cảnh tôn giáo
  • Tạo bản đồ đồng nghĩa

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Candidate with Retail Background

Job Interview

2025.10.23 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ