LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adulation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adulation Ý nghĩa của Từ

  • sự tán dương quá mức hoặc nịnh bợ
  • sự ngưỡng mộ thái quá
  • triệu tribute thường không thành thật
Illustration for this word

adulation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adulation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌædʒʊˈleɪʃən/
Mỹ /ˌædʒʊˈleɪʃən/
Tiết
adulation

adulation Từ nguyên của Từ

sự tán dương = ad- (về phía) + ulare (tán dương) → Latin 'adulatio' → Tiếng Pháp cổ 'adulacion' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó quỳ xuống và tặng quà bằng những lời khen ngợi quá nhiều để giành được sự yêu mến, giống như một con chó âu yếm liếm tay chủ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adulation có nghĩa là lời tán dương quá mức hoặc ca ngợi nịnh nọt, thường để lấy lòng hoặc thăng tiến. Trong tiếng Anh, adulation gợi ý sự phóng đại và tính giả dối, nhấn mạnh vào số lượng và cường độ của lời khen hơn là sự trân trọng thật sự. Người nói có thể mô tả người hâm mộ dành cho một ngôi sao ở mức cao ngất hoặc một cấp trên dùng lời khen để được ưu ái. Ở ngữ cảnh trang trọng, adulation được đối chiếu với sự ngưỡng mộ chân thành hoặc phê bình mang tính xây dựng. Adulation thường không đếm được và ít khi dùng ở dạng số nhiều, đặc biệt trong văn bản học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Adulation thường là danh từ không đếm được; tránh dùng ở dạng số nhiều trong hầu hết các trường hợp.
  • - Lưu ý ý định đằng sau lời tán dương: có thể là sự thao túng.
  • - So sánh với ngưỡng mộ chân thành và xu nịnh có động cơ.
  • - Dùng trong văn bản trang trọng để phê phán sự phóng đại hoặc giả dối.
  • - Thường đi kèm với các động từ thể hiện mức độ (ban, show, shower).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adulation không phải lúc nào cũng là sự ngưỡng mộ chân thành; có thể bị nhận thấy quá mức.
  • Dùng để mô tả lời khen trong cuộc sống hàng ngày.
  • Không dùng để miêu tả phê bình hay phản hồi tiêu cực.
  • Xuất hiện ở cả ngữ cảnh trang trọng lẫn văn chương.
  • Không chỉ là khen ngợi trung lập; thường mang ngụ ý giả dối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận diện sự nịnh bợ quá mức và sự ngưỡng mộ chân thành; khác biệt về động cơ là yếu tố quan trọng.

Mẹo Học

  • Lưu ý cách dùng danh từ không đếm được và collocations phù hợp.
  • Phân biệt adulation với ngưỡng mộ chân thành.
  • Chú ý bối cảnh cho thấy động cơ thao túng hay giả dối.
  • Luyện tập phê bình sự ca ngợi quá mức trong văn bản formal.
  • So sánh với sự tâng bợ và xu nịnh để nắm được sắc thái.
  • Học các động từ và danh từ liên quan như adulate, adulator.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adulation'?

A.Praise
B.Jump
C.Sleep
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'adulation' correctly?

A.He adulation the gift from his friend.
B.She received adulation for her hard work.
C.Let's adulation to the park.
D.The cat adulation in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'adulation':

A.Criticism
B.Worship
C.Indifference
D.Avoidance
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'adulation':

A.Respect
B.Admiration
C.Reverence
D.Censure
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'adulation' in a real-life context?

A.Watching a movie
B.Eating delicious food
C.Sleeping peacefully
D.Receiving excessive praise and admiration

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ