LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

advertisements - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

advertisements Ý nghĩa của Từ

  • Một thông báo công khai quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Một thông điệp nhằm thông tin hoặc thu hút người tiêu dùng.
  • Một thông báo trong một phương tiện để thu hút sự chú ý đến một sản phẩm.
Illustration for this word

advertisements Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

advertisements Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈvɜːtɪs.mənt/
Mỹ /ædˈvɝːtɪs.mənt/
Tiết
advertisement

advertisements Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ad- (đến) + vertere (xoay). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một biển quảng cáo 'xoay' sự chú ý của bạn về một sản phẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa bàn tay ra lấy điện thoại và kéo nó gần hơn, ánh sáng từ màn hình chiếu lên khuôn mặt tôi. Một banner quảng cáo di chuyển trên trang, thay đổi khi tôi cuộn. Tôi điều chỉnh tư thế, quyết định có nên xem tiếp, nhấp hay bỏ qua. Trong khoảnh khắc ấy, sức hút của quảng cáo trở nên rõ ràng khi tôi hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quảng cáo là một thông báo công khai nhằm quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ, có mục đích thông tin, thuyết phục hoặc nhắc nhở người tiêu dùng tiềm năng. Bạn có thể gặp quảng cáo ở mạng, trên TV, radio, báo in hoặc biển quảng cáo ngoài trời. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và tương đương với từ tiếng Việt, với nhấn mạnh vào một thông điệp thương mại cụ thể. Ghi chú nguồn gốc: ad- (hướng tới) + vertere (xoay) từ La-tinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng advertisement trong ngữ cảnh trang trọng; tiếng Việt thường dùng quảng cáo hoặc quảng cáo in ấn.
  • Dạng số nhiều: advertisements.
  • Ghi nhớ cách phát âm đúng: nhấn âm ở phần 'ti-se-ment'.
  • Kết hợp phổ biến: campaign publicitaire/advertisement, online advertisement, print advertisement.
  • Tránh nhầm lẫn với advertorial.
  • Khi viết, phân biệt giữa một quảng cáo đơn lẻ và một chiến dịch quảng cáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm advertisement với quảng cáo nói chung; dễ bỏ qua sự khác biệt giữa đơn quảng cáo và chiến dịch quảng cáo.
  • Cho rằng quảng cáo chỉ là biển quảng cáo ngoài trời.
  • Nhầm lẫn giữa ad và advertisement trong giao tiếp.
  • Sử dụng advertisement ở ngữ cảnh phi formally.
  • Sai chính tả khi viết quảng cáo bằng tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, advertisement được hiểu là quảng cáo, nhưng cần phân biệt giữa quảng cáo đơn lẻ và chiến dịch quảng cáo; dễ nhầm với các thuật ngữ tiếng Anh khác.

Mẹo Học

  • Học chính tả: advertisement, không phải advertize.
  • Phân biệt ad (thông thường) và advertisement (trình độ học thuật).
  • Dạng số nhiều: advertisements.
  • Thành ngữ đi kèm: advertisement campaign, online advertisement, print advertisement.
  • Chú ý advertorial khi có tài trợ nội dung.
  • Luyện phát âm cho đúng nhịp điệu.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ