advertises - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ad- = về phía, vert- = quay; có nguồn gốc từ tiếng Latin 'advertire', nghĩa là quay về phía. Hãy tưởng tượng một người rao phố quay về phía đám đông khi thông báo tin tức để thu hút sự chú ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép một tờ poster sáng và move nó lên mặt kính, để màu sắc rực sáng dưới ánh đèn. Tôi điều chỉnh góc và kéo một góc cho chữ còn rõ khi ánh sáng phản chiếu. Tôi tự hỏi cách advertise sản phẩm hôm nay để người đi ngang có thể nhận ra. Sự đẩy nhẹ này để thu hút ánh nhìn làm cho cảnh tượng sống động lên và người qua đường sẽ chú ý đến sản phẩm.
Advertise là động từ có nghĩa là quảng cáo một sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc thu hút sự chú ý đến một điều gì đó, thường thông qua các quảng cáo trả tiền. Nó được dùng với tân ngữ: advertise a new product, quảng cáo trên mạng xã hội, quảng cáo trên truyền hình. Danh từ liên quan là advertisement (hoặc ad) hoặc advertising là hoạt động tổng thể. Trong ngữ cảnh kinh doanh, người ta nói đến chiến dịch quảng cáo, kênh phân phối, ngân sách và đo lường hiệu quả. Người học lưu ý sự khác biệt giữa advertise với advertising và publicize, cũng như việc dùng giới từ advertise to someone hay advertise for sth.
Giải thích cho người Việt: advertising là hoạt động quảng cáo tổng thể; advertise là động từ có đối tượng trực tiếp; phân biệt với advertisement và advertising.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật