LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

advisable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

advisable Ý nghĩa của Từ

  • được khuyến nghị
  • khôn ngoan
  • nên xem xét
Illustration for this word

advisable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

advisable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈvaɪ.zə.bəl/
Mỹ /ədˈvaɪ.zə.bəl/
Tiết
advisable

advisable Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'ad-' (đến) + 'visable' (từ 'visere', nhìn). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cú thông thái đang đưa ra lời khuyên, tượng trưng cho việc khôn ngoan khi nhìn và đánh giá các lựa chọn trước khi quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Advisable có nghĩa là điều được coi là ý kiến hay nên làm, hay hợp lý để làm trong một tình huống cụ thể. Nó cho thấy sự phán đoán cẩn trọng và có sự ủng hộ ở mức độ nào đó, nhưng không bắt buộc. Thường xuất hiện trong các cụm từ như 'It is advisable to …' hoặc 'That seems advisable'. Người học cần nhận biết đây là mức độ nhẹ hơn so với 'necessary' hay 'obligatory' và khác với danh từ 'advice' hay động từ 'advise'. Nguồn gốc từ 'ad-' (đến) + 'visable' (nhìn thấy) qua Latin → Old French → English. Hình ảnh ghi nhớ: một con cú thông thái đang đưa ra lời khuyên, tượng trưng cho việc nên xem và đánh giá các lựa chọn trước khi quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'advisable' cho lời khuyên thận trọng nhưng mang tính tự nguyện.
  • - Không nhầm với 'necessary' hay 'obligatory'.
  • - Sau 'It is advisable to', theo sau bằng một động từ.
  • - Giữ giọng điệu lịch sự, trang trọng trong văn bản.
  • - Nhớ nguồn gốc chữ và ý nghĩa liên quan đến 'nhìn'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bắt buộc
  • Trong mọi ngữ cảnh đều tương đồng với hữu ích
  • Chỉ nói về việc đưa lời khuyên, không phải tuân theo
  • Chỉ mô tả ý kiến cá nhân, không phải nguyên tắc chung
  • Phải tuân theo đúng như đã nêu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, 'advisable' diễn đạt khuyến nghị thận trọng, không phải bắt buộc. Người học thường nhầm với nghĩa bắt buộc hoặc cho rằng nó bắt buộc làm theo.

Mẹo Học

  • Phân biệt advisable với necessary và khuyến nghị, chú ý giọng điệu nhẹ nhàng hơn.
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động (kiểm tra, tham khảo, lập kế hoạch).
  • Dùng trong văn bản formal hoặc giao tiếp lịch sự để đưa ra đề xuất thận trọng.
  • Nhớ gốc từ để dễ ghi nhớ (nhìn thấy + hướng tới).
  • Luyện tập với các tình huống thực tế (du lịch, công việc, an toàn).
  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng cho những lời khuyên không bắt buộc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'advisable' mean?

A.A suggestion that is wise or prudent.
B.Something that is always required.
C.An action that has no consequences.
D.A type of fruit.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'advisable' in a sentence.

A.I found it advisable to run after the bus.
B.Cheese is advisable on a salad.
C.It is advisable to bring your umbrella today.
D.This exercise is advisable for everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'advisable'?

A.reckless
B.prudent
C.carefree
D.optional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'advisable'?

A.helpful
B.wise
C.foolish
D.beneficial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which something might be advisable?

A.It would be wise to consult a doctor before starting a new medication.
B.People often ignore signs of trouble.
C.Many choose to skip their meals regularly.
D.It's easy to forget important dates.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ