affecting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a- = về phía, facere = làm; Latin --> Pháp cổ --> Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một diễn viên 'ảnh hưởng' đến bạn, làm bạn xúc động với màn trình diễn của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước và đẩy cửa ra, nhìn không khí chuyển động và căn phòng thức tỉnh. Ánh sáng tràn vào làm cảnh vật thay đổi, tôi cảm nhận sự thay đổi ấy ảnh hưởng tới sự tập trung và tâm trạng. Tôi điều chỉnh tư thế, dừng lại một chút và quyết định sẽ nói gì tiếp, như thể đang điều khiển một con thuyền nhỏ của sự chú ý. Khi tôi tiếp tục hành động và phản hồi, tác dụng ấy dần hiện lên trong tâm trí.
Các thuật ngữ tiếng Anh với từ affect có nhiều nghĩa: động từ phổ biến nhất là ảnh hưởng hoặc làm thay đổi, cũng có thể diễn tả sự cảm động hoặc thể hiện cảm xúc một cách cố ý, đặc biệt trong diễn xuất hoặc tâm lý học. Nhầm lẫn phổ biến là với từ 'effect': affect là động từ, còn effect thường là danh từ. Be affected by có nghĩa bị ảnh hưởng bởi cái gì. Từ liên quan: affective, affectation.
Đối với người Việt học tiếng Anh: lưu ý affect là động từ thể hiện ảnh hưởng hoặc cảm xúc; danh từ tương ứng là effect.
What is the definition of 'affecting'?
Choose the correctly used sentence with the word 'affecting':
Which word is most similar to 'affecting'?
What is the opposite of 'affecting'?
Can you think of a real-life situation where someone might be affected emotionally?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật