LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affecting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affecting Ý nghĩa của Từ

  • ảnh hưởng đến
  • chạm đến cảm xúc
  • thay đổi
Illustration for this word

affecting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affecting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɛkt/
Mỹ /əˈfɛkt/
Tiết
affect

affecting Từ nguyên của Từ

a- = về phía, facere = làm; Latin --> Pháp cổ --> Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một diễn viên 'ảnh hưởng' đến bạn, làm bạn xúc động với màn trình diễn của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước và đẩy cửa ra, nhìn không khí chuyển động và căn phòng thức tỉnh. Ánh sáng tràn vào làm cảnh vật thay đổi, tôi cảm nhận sự thay đổi ấy ảnh hưởng tới sự tập trung và tâm trạng. Tôi điều chỉnh tư thế, dừng lại một chút và quyết định sẽ nói gì tiếp, như thể đang điều khiển một con thuyền nhỏ của sự chú ý. Khi tôi tiếp tục hành động và phản hồi, tác dụng ấy dần hiện lên trong tâm trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các thuật ngữ tiếng Anh với từ affect có nhiều nghĩa: động từ phổ biến nhất là ảnh hưởng hoặc làm thay đổi, cũng có thể diễn tả sự cảm động hoặc thể hiện cảm xúc một cách cố ý, đặc biệt trong diễn xuất hoặc tâm lý học. Nhầm lẫn phổ biến là với từ 'effect': affect là động từ, còn effect thường là danh từ. Be affected by có nghĩa bị ảnh hưởng bởi cái gì. Từ liên quan: affective, affectation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Affect là động từ; be affected by có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi cái gì.
  • Không dùng affect làm danh từ; effect là danh từ.
  • Trong diễn xuất hoặc tâm lý học, affect có thể mô tả cách thể hiện cảm xúc.
  • Các từ liên quan: affective, affectation, affected.
  • Phân biệt affect (ảnh hưởng/cảm xúc) với 'effect' (kết quả).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Affect là động từ; be affected by có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi.
  • Dùng affect để diễn tả tác động, không dùng để nói nguyên nhân gây ra.
  • Trong diễn xuất/psikologi, affect có thể diễn đạt cảm xúc biểu hiện.
  • Khác biệt giữa affect và affectation cần lưu ý.
  • Các từ liên quan: affective, affected.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: lưu ý affect là động từ thể hiện ảnh hưởng hoặc cảm xúc; danh từ tương ứng là effect.

Mẹo Học

  • Luyện viết câu để thể hiện ảnh hưởng và cảm xúc nhằm phân biệt các nghĩa.
  • Dùng be affected by để diễn đạt bị ảnh hưởng bởi cái gì.
  • Phân biệt affect (động từ) và effect (danh từ).
  • Học các từ liên quan như affective, affectation.
  • Đọc to để cảm nhận nhịp và ngữ điệu.
  • Tự sáng tác ví dụ ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'affecting'?

A.To depict an emotion inaccurately
B.To cause something to be seen or heard
C.To influence someone or something
D.To stop an action completely
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'affecting':

A.The book has an affecting storyline that moved many readers.
B.Her joke was affecting the mood of the party.
C.The weather is affecting how people dress today.
D.His victory is affecting the entire neighborhood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'affecting'?

A.Ignoring
B.Influencing
C.Stopping
D.Frustrating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'affecting'?

A.Indifferent
B.Dismissing
C.Inspiring
D.Ignoring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might be affected emotionally?

A.Witnessing a poignant film might lead to tears.
B.Winning a lottery can bring unexpected surprises.
C.A rainy day often leads to people playing outside.
D.A quiet evening at home fosters relaxation.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ