affluent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
giàu có = ad- (về phía) + fluere (chảy); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy dồi dào về một vùng đất phong phú, biểu tượng cho sự giàu có và thịnh vượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAffluent là một tính từ mô tả người có nhiều tiền hoặc một cái gì đó phong phú về hàng hóa. Nó có thể áp dụng cho người, khu phố hoặc môi trường thể hiện sự thịnh vượng, như một khu vực giàu có hoặc một xã hội thịnh vượng. Từ này có sắc thái trang nhã, thường gặp trong văn bản kinh tế và báo chí. Nguồn gốc từ Latinh ad- (về phía) và fluere (chảy), gợi hình ảnh một con sông chảy tới đất giàu có. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người dùng giàu hoặc thịnh vượng; tuy nhiên afflu ent nhấn mạnh sự phong phú bền vững hơn.
Affluent là từ mang sắc thái trang trọng để nói về sự thịnh vượng bền vững. Người học hay nhầm với giàu có đơn thuần.
What is the meaning of 'affluent'?
In which sentence is 'affluent' used correctly?
What is a synonym for 'affluent'?
What is an antonym for 'affluent'?
How would you use 'affluent' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật