LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affluent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affluent Ý nghĩa của Từ

  • giàu có
  • dồi dào
  • chảy trong sự phong phú
Illustration for this word

affluent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affluent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæfluənt/
Mỹ /ˈæfluənt/
Tiết
affluent

affluent Từ nguyên của Từ

giàu có = ad- (về phía) + fluere (chảy); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy dồi dào về một vùng đất phong phú, biểu tượng cho sự giàu có và thịnh vượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Affluent là một tính từ mô tả người có nhiều tiền hoặc một cái gì đó phong phú về hàng hóa. Nó có thể áp dụng cho người, khu phố hoặc môi trường thể hiện sự thịnh vượng, như một khu vực giàu có hoặc một xã hội thịnh vượng. Từ này có sắc thái trang nhã, thường gặp trong văn bản kinh tế và báo chí. Nguồn gốc từ Latinh ad- (về phía) và fluere (chảy), gợi hình ảnh một con sông chảy tới đất giàu có. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người dùng giàu hoặc thịnh vượng; tuy nhiên afflu ent nhấn mạnh sự phong phú bền vững hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Có nghĩa giàu có theo một nghĩa trang trọng.
  • - Dùng với người hoặc địa điểm (giàu có, khu vực thịnh vượng).
  • - Có thể mô tả sự phong phú của hàng hóa hoặc tài nguyên, không chỉ tiền bạc.
  • - Giọng điệu trang trọng, phổ biến trong văn bản kinh tế và báo chí.
  • - Không dùng như động từ; dùng 'be affluent' hoặc danh từ 'affluence'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với influential do âm thanh gần giống; nghĩa khác nhau.
  • Không phải từ đồng nghĩa thông dụng với giàu có; dùng trang trọng hơn.
  • Mô tả thịnh vượng bền vững, không phải giàu có xảy ra một lần.
  • Có thể mô tả khu vực, không chỉ người.
  • Không được dùng như động từ; dùng be affluent hoặc affluence danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Affluent là từ mang sắc thái trang trọng để nói về sự thịnh vượng bền vững. Người học hay nhầm với giàu có đơn thuần.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng
  • So sánh affluent với wealthy và rich
  • Chú ý collocation như khu vực giàu có
  • Chú ý giọng điệu trong văn bản kinh tế
  • Nghe cách dùng chính thức trên báo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'affluent'?

A.Poor
B.Funny
C.Tired
D.Wealthy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'affluent' used correctly?

A.I drank my affluent coffee in the morning.
B.He found an affluent book at the library.
C.The dog barked at the affluent squirrel.
D.She lives in an affluent neighborhood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'affluent'?

A.Impoverished
B.Happy
C.Rich
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'affluent'?

A.Wealthy
B.Poor
C.Affluent
D.Prosperous
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'affluent' in a real-life situation?

A.Talking about a wealthy neighborhood
B.Describing a boring movie
C.Ordering food at a restaurant
D.Discussing a funny joke

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ